TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exploration
ˌekspləˈreɪʃn

Câu ngữ cảnh
They carry an exploration of the unspoilt areas in Vietnam.
Họ tiến hành một cuộc thám hiểm những vùng hoang sơ ở Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
futile
ˈfjuːtl

Câu ngữ cảnh
All the diplomatic attempts proved futile when one side unilaterally declared a war.
Những nỗ lực ngoại giao đều trở nên vô ích khi một bên tuyên bố chiến tranh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diagnosis
ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs

Câu ngữ cảnh
Her father's diagnosis of cancer shocked her and the entire family.
Việc bố cô ấy được chẩn đoán ung thư làm cô ấy và cả nhà sững sờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
constellation
ˌkɑːnstəˈleɪʃn

Câu ngữ cảnh
The Little Bear constellation is still used by navigators at sea.
Chòm sao Gấu nhỏ vẫn được người lái tàu sử dụng trên biển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
trending
trend

Câu ngữ cảnh
See what's trending on Twitter in your local area right now.
Hãy nhìn xem có gì đang là xu hướng trên Twitter tại khu vực mình ngay bây giờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obeys
əˈbeɪ

Câu ngữ cảnh
The kid always obeys his parents.
Đứa trẻ ấy luôn nghe lời bố mẹ của nó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
spending time
spend taɪm

Câu ngữ cảnh
I love spending time playing with my little brother.
Tôi thích dành thời gian chơi với em trai của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ethnic
ˈeθnɪk

Câu ngữ cảnh
They belong to different ethnic groups.
Họ thuộc những nhóm sắc tộc khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
equity
ˈekwəti

Câu ngữ cảnh
We've been slowly paying off our mortgage and building up equity in our house.
Chúng tôi đã dần dần trả hết nợ thế chấp và xây dựng vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
devastation
ˌdevəˈsteɪʃn

Câu ngữ cảnh
The cost of the devastation could run up to £9 million.
Thiệt hại của sự tàn phá có thể lên đến 9 triệu bảng Anh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fossil fuels
ˈfɑːsl ˈfjuːəl

Câu ngữ cảnh
The new report on global warming shows the need to reduce fossil fuels .
Báo cáo mới về sự nóng lên toàn cầu cho thấy sự cần thiết phải giảm nhiên liệu hóa thạch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mistrust
ˌmɪsˈtrʌst

Câu ngữ cảnh
His charm is undeniable, but I still mistrust him.
Sức hút của anh ấy là không thể phủ nhận, nhưng tôi vẫn không thể tin tưởng anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
persuasive
pərˈsweɪsɪv

Câu ngữ cảnh
There are several persuasive arguments in favour of the move.
Có một số lập luận có sức thuyết phục ủng hộ động thái này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offended
əˈfend

Câu ngữ cảnh
I think your words offended her.
Tôi nghĩ là lời nói của bạn đã xúc phạm cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dissatisfied
dɪsˈsætɪsfaɪd

Câu ngữ cảnh
I am dissatisfied with the test's result.
Tôi bất mãn với kết quả bài kiểm tra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
signify
ˈsɪɡnɪfaɪ

Câu ngữ cảnh
You can signify your agreement by nodding your head.
Bạn có thể biểu thị sự đồng ý của mình bằng cách gật đầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
servings
ˈsɜːrvɪŋ

Câu ngữ cảnh
We prepared 5 servings for your family tonight.
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
nurtured
ˈnɜːrtʃər

Câu ngữ cảnh
My mother's little library at home has nurtured in me a love for books.
Thư viện nhỏ của mẹ tôi ở nhà đã nuôi dưỡng trong tôi tình yêu đối với sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
petty crime
ˈpeti kraɪm

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime .
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fuel
ˈfjuːəl

Câu ngữ cảnh
Most of the houses are heated with solid fuel
Hầu hết các ngôi nhà được sưởi ấm bằng nhiên liệu rắn.
