TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infinitesimal

Câu ngữ cảnh
Even an infinitesimal change in temperature will be recorded by the equipment.
Ngay cả sự thay đổi rất nhỏ về nhiệt độ cũng sẽ được thiết bị ghi lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heavy-duty

Câu ngữ cảnh
This bag is made of heavy-duty material.
Chiếc túi này được làm bằng chất liệu nặng nề.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
broaden the mind

Câu ngữ cảnh
The 3-month internship at the company has broadened the mind for her.
Ba tháng thực tập ở công ty đó đã mở mang tâm trí của cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
designed

Câu ngữ cảnh
This dress is designed just for her.
Chiếc váy này được thiết kế riêng cho cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obsolete

Câu ngữ cảnh
Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.
Đèn khí ga đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
commercial

Câu ngữ cảnh
Who came up with the idea for the new commercial?
Ai đã nghĩ ra ý tưởng cho quảng cáo mới?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
coast

Câu ngữ cảnh
The turtles return to the coast to reproduce.
Những con rùa trở lại bờ biển để sinh sản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
client

Câu ngữ cảnh
Let's take our clients to the theater.
Hãy đưa khách hàng của chúng ta đến nhà hát.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
internal

Câu ngữ cảnh
Employees can only find company information on our internal Web site.
Nhân viên chỉ có thể tìm thấy thông tin công ty trên trang Web nội bộ của chúng tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
asteroid

Câu ngữ cảnh
Astronomers use telescopes to observe and track the movement of asteroids in our solar system.
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng để quan sát và theo dõi chuyển động của các tiểu hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
earth

Câu ngữ cảnh
The earth takes approximately 365 and 1/4 days to go round the sun.
Trái Đất tốn khoảng 365 và 1/4 ngày để xoay quanh mặt trời.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
clarify
Câu ngữ cảnh
I am happy to clarify any points that are still unclear.
Tôi rất sẵn lòng làm rõ các điểm vẫn chưa được rõ ràng lắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquire

Câu ngữ cảnh
He acquired (= bought) the company in 2008.
Anh ấy đã mua lại công ty này vào năm 2008.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
smuggling

Câu ngữ cảnh
The police are working hard to prevent drug smuggling through the border.
Cảnh sát đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn sự buôn lậu ma túy qua biên giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
periodic

Câu ngữ cảnh
Periodic behavior will fall around March. This is the best time for this species to grow.
Tập tính theo chu kì sẽ rơi vào khoảng tháng Ba. Đây là thời điểm tốt nhất để loài này phát triển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
decorate

Câu ngữ cảnh
They have already decorated the house for the holiday.
Họ đã vừa mới trang trí xong ngôi nhà cho dịp lễ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connect

Câu ngữ cảnh
Please give me a second - I'm going to connect you with my supervisor.
Xin vui lòng chờ tôi một chút - Tôi sẽ nối máy cô với quản lý của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
misunderstand

Câu ngữ cảnh
They pretended to misunderstand me.
Họ cứ giả vờ hiểu lầm tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mayor

Câu ngữ cảnh
The mayor is the person who leads the government (chính quyền) of a city.
Thị trưởng là người lãnh đạo chính quyền của một thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
convict a criminal

Câu ngữ cảnh
It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.
