TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
convict a criminal

Câu ngữ cảnh
It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fast food

Câu ngữ cảnh
Excessive consumption of fast food can cause heart diseases.
Tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra các bệnh về tim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
optimist

Câu ngữ cảnh
She has trained herself to become an optimist.
Cô ấy đã rèn luyện bản thân để trở thành một người lạc quan.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
control

Câu ngữ cảnh
We can control the number of guests by checking the tickets.
Chúng ta có thể kiểm soát số lượng khách bằng cách kiểm tra vé.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
essence

Câu ngữ cảnh
In essence, your situation isn't so different from mine.
Về bản chất, hoàn cảnh của bạn không quá khác so với tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
formulation

Câu ngữ cảnh
There have been problems with the formulation of the vaccine.
Đã có vấn đề với công thức của vắc-xin.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
simulate

Câu ngữ cảnh
Researchers are working hard to be able to simulate real driving conditions.
Những nhà nghiên cứu đang làm việc chăm chỉ để có thể mô phỏng những điều kiện lái xe thực tế.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
airy

Câu ngữ cảnh
I prefer light and airy fabrics.
Tôi thích vải nhẹ và thoáng khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
nuclear

Câu ngữ cảnh
North Korea focuses on developing nuclear weapons.
Triều Tiên tập trung vào việc phát triển các vũ khí hạt nhân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gas

Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.
Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
peaked

Câu ngữ cảnh
Some figures show that unemployment peaked in 2020 because of the Covid-19 pandemic.
Một số số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp đạt đến đỉnh điểm vào năm 2020 vì đại dịch Covid-19.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catastrophic

Câu ngữ cảnh
A catastrophic storm killed 30 people in The Philippines.
Một cơn bão thảm khốc đã làm 30 người thiệt mạng ở Philippines.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
uninhabitable

Câu ngữ cảnh
Despite its extreme conditions, the desert is not uninhabitable.
Mặc dù có điều kiện sống khắc nghiệt, sa mạc không hẳn là không thể ở được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behavior

Câu ngữ cảnh
Activity near the birds' nest is bound to affect their behavior.
Hoạt động gần tổ chim chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến hành vi của chúng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stimulating

Câu ngữ cảnh
There should be more stimulating activities in school.
Nên có nhiều hoạt động gây hứng thú hơn ở trường học.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ultra-modern

Câu ngữ cảnh
Our house has an ultra-modern kitchen.
Nhà của chúng tôi có một phòng bếp cực kì tối tân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
investigate

Câu ngữ cảnh
The UN is investigating new methods of population control.
Liên hợp quốc đang nghiên cứu các biện pháp mới để kiểm soát dân số.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
language barrier

Câu ngữ cảnh
She cannot study abroad because of her language barrier.
Cô ấy không thể đi du học vì rào cản ngôn ngữ của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
knowledge
Câu ngữ cảnh
My manager needs more knowledge to make decisions.
Quản lý của tôi cần nhiều kiến thức hơn để đưa ra quyết định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
superstitious

Câu ngữ cảnh
She is superstitious about the bad luck of number 13.
Cô ấy rất mê tín với sự đen đủi của con số 13.
