TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
library

Câu ngữ cảnh
I usually go to the library to borrow books.
Tôi thường đi đến thư viện mượn sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
active role

Câu ngữ cảnh
Parents have to play an active role in bringing up their children.
Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skip

Câu ngữ cảnh
Don't skip meal! Junk food is not considered as a proper meal.
Đừng bỏ bữa. Đồ ăn vặt không được coi là một bữa ăn đàng hoàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
analyse

Câu ngữ cảnh
Researchers have analysed the results in detail using specialist software.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích kết quả một cách chi tiết bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
identify

Câu ngữ cảnh
The clothes people wear identify them as belonging to a particular social class.
Trang phục mọi mặc giúp xác định họ thuộc tầng lớp xã hội nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
community

Câu ngữ cảnh
He is a member of the LGBTQ+ community.
Anh ấy là thành viên của cộng đồng LGBTQ+.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
climate

Câu ngữ cảnh
Climate change is affecting many coastal countries.
Biến đổi khí hậu đang có tác động tới rất nhiều các quốc gia ven biển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
adventurous

Câu ngữ cảnh
Alex is an adventurous person.
Alex là một người thích phiêu lưu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
peer

Câu ngữ cảnh
She enjoys the respect of her peers.
Cô ấy rất thích sự tôn trọng nhận được từ bạn bè đồng trang lứa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
food chain

Câu ngữ cảnh
Insects are fairly low down on the food chain.
Côn trùng nằm khá thấp trong chuỗi thức ăn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
employer

Câu ngữ cảnh
The employer implemented flexible work arrangements to accommodate employees' personal needs.
Người sử dụng lao động đã thực hiện các thỏa thuận làm việc linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compound

Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Trò đùa của anh ấy được mô tả như là hỗn hợp của sợ hãi, lo lắng, và bất an.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
actor

Câu ngữ cảnh
I'm not sure if he meant what he said, he is a good actor.
Tôi không chắc anh ấy có thực sự nghĩ như những gì anh ấy nói không, anh ấy diễn giỏi lắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
den

Câu ngữ cảnh
They have been warned of the dangerous den in the wood.
Họ đã được cảnh báo về cái hang thú dữ nguy hiểm trong rừng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connection

Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh ấy chưa từng cảm thấy mối liên kết nào như vậy với bất cứ ai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
excavation

Câu ngữ cảnh
The team began the first excavation in this mountain three months ago.
Đội bắt đầu sự khai quật đầu tiên ở núi này cách đây ba tháng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exploration
Câu ngữ cảnh
They carry an exploration of the unspoilt areas in Vietnam.
Họ tiến hành một cuộc thám hiểm những vùng hoang sơ ở Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
futile

Câu ngữ cảnh
All the diplomatic attempts proved futile when one side unilaterally declared a war.
Những nỗ lực ngoại giao đều trở nên vô ích khi một bên tuyên bố chiến tranh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diagnosis

Câu ngữ cảnh
Her father's diagnosis of cancer shocked her and the entire family.
Việc bố cô ấy được chẩn đoán ung thư làm cô ấy và cả nhà sững sờ.
