TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
quarry

Câu ngữ cảnh
There are a great number of limestone quarries in this area.
Có một lượng lớn mỏ đá vôi ở khu vực này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pollutant

Câu ngữ cảnh
Factories that dispose of harmful pollutants should be closed.
Những nhà máy thải ra những chất gây ô nhiễm độc hại nên bị đóng cửa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evidence

Câu ngữ cảnh
We have no evidence to convict him.
Chúng ta không có bằng chứng để buộc tội anh ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
paparazzi

Câu ngữ cảnh
The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Cô ca sĩ buộc tội người phóng viên đã xâm phạm sự riêng tư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hydrogen

Câu ngữ cảnh
There is hydrogen in the atmosphere.
Có khí hidro trong không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
slum

Câu ngữ cảnh
The city decides to demolish the slum area.
Thành phố quyết định phá hủy khu ổ chuột.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drought

Câu ngữ cảnh
Two consecutive droughts have killed all the crops.
Hai đợt hạn hán liên tiếp đã huỷ hoại tất cả vụ mùa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transcend

Câu ngữ cảnh
Pop music transcends cultural and language barriers.
Nhạc pop vượt qua những rào cản về văn hóa và ngôn ngữ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rotate

Câu ngữ cảnh
I can rotate the wheel by myself.
Tôi có thể tự mình xoay cái bánh xe.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
enrich

Câu ngữ cảnh
Bedtime stories help enrich children's imagination.
Những câu chuyện kể trước giờ đi ngủ giúp làm giàu trí tưởng tượng của trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
luxurious

Câu ngữ cảnh
The car felt luxurious.
Chiếc xe tạo cảm giác rất sang trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
absorb

Câu ngữ cảnh
It takes your skin about 5 minutes to absorb the moisturizer.
Da bạn mất khoảng 5 phút để thẩm thấu kem dưỡng ẩm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mother tongue

Câu ngữ cảnh
Vietnamese is my mother tongue.
Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.






