TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relationship
rɪˈleɪʃnʃɪp

Câu ngữ cảnh
He treasures their relationship more than she does.
Anh ấy trân trọng mối quan hệ của họ hơn cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cost of living
kɑːst əv ˈlɪvɪŋ

Câu ngữ cảnh
The cost of living in Singapore is astronomical.
Chi phí sinh hoạt ở Singapore vô cùng lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consistency
kənˈsɪstənsi

Câu ngữ cảnh
There is no consistency in this man.
Anh chàng này thiếu sự kiên định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conceivable
kənˈsiːvəbl

Câu ngữ cảnh
Her decision is conceivable
Quyết định của cô ấy là có thể hiểu được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
out of the blue
aʊt əv ðə bluː

Câu ngữ cảnh
One day, out of the blue , she announced that she was leaving.
Một ngày, hoàn toàn bất ngờ, cô ta thông báo rằng sẽ rời đi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
biofuel
ˈbaɪəʊfjuːəl

Câu ngữ cảnh
You should use biofuel to protect the environment.
Bạn nên dùng xăng sinh học để bảo vệ thiên nhiên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
electricity
ɪˌlekˈtrɪsəti

Câu ngữ cảnh
We haven't paid the bill so our electricity is cut.
Chúng tôi chưa trả tiền nên bị cắt điện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
species
ˈspiːʃiːz

Câu ngữ cảnh
Many species are on the verge of extinction.
Rất nhiều loài vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scroll
skrəʊl

Câu ngữ cảnh
You can scroll down to see more of my pictures.
Bạn có thể cuộn xuống để xem thêm nhiều bức ảnh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
recyclable
ˌriːˈsaɪkləbl

Câu ngữ cảnh
We try to use only recyclable materials in this project.
Chúng tôi cố gắng chỉ sử dụng những vật liệu tái chế trong dự án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
recovered
rɪˈkʌvər

Câu ngữ cảnh
He hasn't fully recovered from the operation yet.
Ông ấy vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau ca mổ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solidified
səˈlɪdɪfaɪ

Câu ngữ cảnh
The play solidified his reputation as a serious writer.
Vở kịch đã củng cố thêm danh tiếng cho anh ta như là một người biên kịch nghiêm túc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dumped
dʌmp

Câu ngữ cảnh
The truck dumped 1000 tons of refuse there.
Chiếc xe tải đã thải ra hơn 1000 tấn rác ở đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stunning
´stʌniη

Câu ngữ cảnh
She still looks stunning after getting married.
Cô ấy vẫn trông rất đẹp sau khi kết hôn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
period
ˈpɪəriəd

Câu ngữ cảnh
This house has many valuable and period furniture.
Ngôi nhà này có rất nhiều đồ vật giá trị và mang tính chất thời đại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
income
ˈɪnkʌm

Câu ngữ cảnh
Better education guarantees better income
Học vấn tốt đảm bảo thu nhập tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unemployed
ˌʌnɪmˈplɔɪd

Câu ngữ cảnh
She was unemployed for one year.
Cô ấy thất nghiệp trong vòng một năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cottages
ˈkɑːtɪdʒ

Câu ngữ cảnh
People in the countryside no longer live in cottages
Mọi người ở nông thôn không còn sống ở nhà tranh nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unskilled
ˌʌnˈskɪld

Câu ngữ cảnh
Many unskilled manual workers were made redundant.
Rất nhiều lao động chân tay thiếu kỹ năng đã bị sa thải vì thừa nhân lực.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
impair
ɪmˈper

Câu ngữ cảnh
Loud noise can impair your hearing.
Tiếng ồn lớn có thể làm sút kém thính lực của bạn.
