TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unleaded
ˌʌnˈledɪd

Câu ngữ cảnh
This vehicle is converted to run on unleaded petrol.
Phương tiện này được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tutor
ˈtjuːtər

Câu ngữ cảnh
She is my English tutor
Cô ấy là giáo viên phụ đạo môn Tiếng Anh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
repetitive
rɪˈpetətɪv

Câu ngữ cảnh
His job consists of dull and repetitive work.
Công việc của anh ấy bao gồm những công việc buồn tẻ và lặp đi lặp lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
property crime
ˈprɑːpəti kraɪm

Câu ngữ cảnh
The company reported a rise in property crime .
Công ty đã báo cáo về sự gia tăng của tội phạm về tài sản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
implications
ˌɪmplɪˈkeɪʃn

Câu ngữ cảnh
They did not consider the implications of their actions.
Họ đã không cân nhắc đến những hệ lụy của hành động họ làm ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interactive
ˌɪntərˈæktɪv

Câu ngữ cảnh
Children study better with interactive activities.
Trẻ em học tốt hơn với những hoạt động tương tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
viable
ˈvaɪəbl

Câu ngữ cảnh
The solution proposed is economically viable
Giải pháp được đề ra đó có thể làm được về mặt kinh tế.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
functions
ˈfʌŋkʃn

Câu ngữ cảnh
The hall provided a venue for weddings and other functions
Hội trường là nơi tổ chức đám cưới và các buổi lễ khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
industry
ˈɪndəstri

Câu ngữ cảnh
She works in the banking industry
Cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immune
ɪˈmjuːn

Câu ngữ cảnh
This vaccine will make you immune to chickenpox.
Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
time-consuming
ˈtaɪm kənsuːmɪŋ

Câu ngữ cảnh
Doing the laundry is time-consuming
Giặt là quần áo rất tốn thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
intangible
ɪnˈtændʒəbl

Câu ngữ cảnh
Rosie has that intangible quality which you might call charisma.
Rosie có phẩm chất vô hình mà bạn có thể gọi là sức hút.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evil
ˈiːvl

Câu ngữ cảnh
He taught his son the contrast between good and evil
Anh ấy dạy cho con trai mình về sự đối lập giữa cái thiện và cái ác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
journey
ˈdʒɜːrni

Câu ngữ cảnh
We will have a short journey to Hai Phong this weekend.
Chúng tôi sẽ có một chuyến đi ngắn tới Hải Phòng cuối tuần này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
weed
wiːd

Câu ngữ cảnh
It took me the whole morning to remove the weed in my garden.
Việc nhổ cỏ dại tốn của tôi cả buổi sáng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
latest
ˈleɪtɪst

Câu ngữ cảnh
His latest film is receiving good reviews from critics.
Bộ phim mới nhất của anh ấy nhận được những lời đánh giá tốt từ giới phê bình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eroded
ɪˈrəʊd

Câu ngữ cảnh
The soil has been eroded by the flood.
Đất đã bị làm xói mòn bởi cơn lũ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
library
ˈlaɪbreri

Câu ngữ cảnh
I usually go to the library to borrow books.
Tôi thường đi đến thư viện mượn sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
active role
ˈæktɪv rəʊl

Câu ngữ cảnh
Parents have to play an active role in bringing up their children.
Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skip
skɪp

Câu ngữ cảnh
Don't skip meal! Junk food is not considered as a proper meal.
Đừng bỏ bữa. Đồ ăn vặt không được coi là một bữa ăn đàng hoàng.
