TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
absorb

Câu ngữ cảnh
It takes your skin about 5 minutes to absorb the moisturizer.
Da bạn mất khoảng 5 phút để thẩm thấu kem dưỡng ẩm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
typically

Câu ngữ cảnh
Tropical rainforests are typically characterized by high temperatures and heavy rainfall throughout the year.
Rừng mưa nhiệt đới thường có đặc trưng là nhiệt độ cao và lượng mưa lớn quanh năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mother tongue

Câu ngữ cảnh
Vietnamese is my mother tongue.
Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mature

Câu ngữ cảnh
She tries to look mature and sophisticated.
Cô ấy cố gắng để mình trông trưởng thành và sành điệu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
look back

Câu ngữ cảnh
Looking back my childhood makes me nostalgic.
Nhìn lại tuổi thơ của mình khiến tôi bồi hồi và luyến tiếc quá khứ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
malnutrition

Câu ngữ cảnh
Nearly half of the population is suffering from malnutrition.
Gần một nửa dân số đang gặp vấn đề suy dinh dưỡng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
define

Câu ngữ cảnh
Many factors define your personality.
Có rất nhiều nhân tố định hình tính cách của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
retirement

Câu ngữ cảnh
After his retirement, the company's sales figure plummeted.
Sau khi ông ấy nghỉ hưu, doanh thu của công ty lao dốc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
theme

Câu ngữ cảnh
He wrote the theme to the hit TV series.
Anh ấy viết nhạc chủ đề cho seri phim truyền hình nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eradicate

Câu ngữ cảnh
This epidemic disease has been completely eradicated.
Bệnh dịch này đã được xoá bỏ hoàn toàn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
advantageous

Câu ngữ cảnh
This policy is advantageous to small companies.
Chính sách này có lợi đối với các công ty nhỏ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
trigger

Câu ngữ cảnh
Phobias can be easily triggered by traumas in the past.
Những chứng ám ảnh sợ hãi có thể dễ dàng bị kích động bởi những biến cố trong quá khứ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
meteor

Câu ngữ cảnh
You should make a wish if you see a meteor.
Bạn nên ước một điều gì đó khi nhìn thấy sao băng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
decline

Câu ngữ cảnh
Illegal logging has cause the number of animals in the national forest to decline.
Chặt phá rừng bất hợp pháp đã làm giảm số lượng động vật ở rừng quốc gia.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
invention

Câu ngữ cảnh
Turning an invention from an idea into a money-making product is a long job.
Biến một phát minh từ ý tưởng thành sản phẩm kiếm ra tiền là một việc lâu dài.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consider

Câu ngữ cảnh
I will consider your proposal carefully.
Tôi sẽ cẩn thận xem xét đề xuất của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
controversy

Câu ngữ cảnh
The policy has caused fierce controversy in the factory.
Chính sách đó đã tạo ra cuộc tranh cãi gay gắt trong nhà máy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
burrow

Câu ngữ cảnh
The rabbits rush down the burrow.
Lũ thỏ chạy vào hang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
shift work

Câu ngữ cảnh
Shift work refers to a work schedule that is performed in rotations.
Làm việc theo ca chỉ lịch trình làm việc được thực hiện luân phiên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerate

Câu ngữ cảnh
Few plants will tolerate sudden changes in temperature.
Ít cây cối có thể chịu được sự thay đổi đột ngột trong nhiệt độ.
