TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
have a say

Câu ngữ cảnh
She has a say in the project.
Cô ấy có tiếng nói gì trong dự án.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
emission

Câu ngữ cảnh
Hybrid vehicles reduce the emission of pollutants by about 20%.
Các xe lai (dùng nhiều hơn 2 loại năng lượng) làm giảm việc thải ra các khí gây ô nhiễm khoảng 20%.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
urbanisation

Câu ngữ cảnh
Urbanisation is a global trend.
Đô thị hóa là một xu hướng toàn cầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tension

Câu ngữ cảnh
The tension is growing between the US and Iran.
Căng thẳng giữa Mỹ và Iran đang tăng lên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
insomnia

Câu ngữ cảnh
Because she suffers from insomnia, she always looks tired.
Vì cô ấy mắc chứng mất ngủ, lúc nào trông cô ấy cũng mệt mỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
civil servant

Câu ngữ cảnh
He's a 37-year-old civil servant with two young children.
Anh ấy là một công chức 37 tuổi có hai con nhỏ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
universal

Câu ngữ cảnh
There is no universal definition of critical thinking.
Không có một định nghĩa phổ quát nào cho tư duy phản biện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social services

Câu ngữ cảnh
Please contact social services for help.
Hãy liên hệ với các dịch vụ xã hội để được giúp đỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
journal

Câu ngữ cảnh
He reads trade journals everyday.
Anh ấy đọc những tờ báo thương mại mỗi ngày.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
middle-aged

Câu ngữ cảnh
The riot was predominantly middle-aged.
Đám đông biểu tình chủ yếu là những người trung niên.







