TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
language barrier

Câu ngữ cảnh
She cannot study abroad because of her language barrier.
Cô ấy không thể đi du học vì rào cản ngôn ngữ của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
knowledge
Câu ngữ cảnh
My manager needs more knowledge to make decisions.
Quản lý của tôi cần nhiều kiến thức hơn để đưa ra quyết định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
superstitious

Câu ngữ cảnh
She is superstitious about the bad luck of number 13.
Cô ấy rất mê tín với sự đen đủi của con số 13.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
classical

Câu ngữ cảnh
My daughter loves classical music.
Con gái của tôi rất yêu thích nhạc cổ điển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
money

Câu ngữ cảnh
He borrowed money to buy a vehicle.
Anh ấy mượn tiền để mua phương tiện đi lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dramatic

Câu ngữ cảnh
This dramatic movie deserved to be highly recognized.
Bộ phim kịch tính này xứng đáng được đánh giá cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
old-age pension

Câu ngữ cảnh
Almost one million rural residents over 60 years of age receive basic old-age pension every month.
Hàng tháng gần một triệu người nông thôn trên 60 tuổi nhận mức tiền trợ cấp tuổi già cơ bản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fond

Câu ngữ cảnh
He is very fond of museums and artifacts.
Anh ấy rất thích bảo tàng và các đồ tạo tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drastic

Câu ngữ cảnh
There is a drastic reduction in the number of trees in the national forest.
Có sự suy giảm trầm trọng trong số lượng cây ở rừng quốc gia.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
artery

Câu ngữ cảnh
Arteries carry blood with a lot of oxygen in it.
Động mạch chứa máu giàu khí oxi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consumption
Câu ngữ cảnh
Most of our products are made for domestic consumption rather than export.
Hầu hết các sản phẩm của chúng tôi được sản xuất cho tiêu dùng trong nước hơn là xuất khẩu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
response

Câu ngữ cảnh
The company analyzes customer responses to improve service.
Công ty phân tích các phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stutter

Câu ngữ cảnh
Standing in front of his crush makes him stutter.
Đứng trước mặt người anh ấy thích khiến anh ấy nói lắp bắp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
platform

Câu ngữ cảnh
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp đến Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
balance

Câu ngữ cảnh
You should check your balance before paying.
Hãy kiểm tra số dư trước khi thanh toán.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assure

Câu ngữ cảnh
I assure you that I will try to help you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
current

Câu ngữ cảnh
The current temperature in San Francisco is 54°F.
Nhiệt độ hiện tại ở San Francisco là 54 độ F.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acclimatise

Câu ngữ cảnh
He's struggling to acclimatise to the new working conditions.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện làm việc mới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remedy situation

Câu ngữ cảnh
Two sides intend to remedy the situation today.
Cả hai bên đều có ý định tìm ra cách khắc phục tình huống này trong hôm nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
increase

Câu ngữ cảnh
Illegal logging has led to an increase in the number of animals that have become extinct.
Phá rừng bất hợp pháp đã làm tăng số lượng động vật tuyệt chủng.
