TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
predatory
ˈpredətɔːri

Câu ngữ cảnh
The domesticated cat retains its predatory instincts.
Con mèo đã được thuần hóa vẫn giữ được bản năng săn mồi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
design
dɪˈzaɪn

Câu ngữ cảnh
The architect presented a beautiful design for the new building.
Kiến trúc sư đã trình bày một bản thiết kế đẹp cho tòa nhà mới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
carbon dioxide
ˈkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd

Câu ngữ cảnh
Carbon dioxide emission is accelerating climate change.
Khí thải các-bon đi-ô-xít đang làm đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
global
ˈɡləʊbl

Câu ngữ cảnh
He is a global superstar.
Anh ấy là một siêu sao toàn cầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
apprenticeship
əˈprentɪʃɪp

Câu ngữ cảnh
If you want to get into the team, you have to have the apprenticeship for 2 weeks.
Muốn vào đội thì phải có thời gian tập sự 2 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
up-to-date
ˌʌp tə ˈdeɪt

Câu ngữ cảnh
The information on this website is up-to-date
Những thông tin trên trang web này luôn được cập nhật.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
in danger
ɪn ˈdeɪndʒər

Câu ngữ cảnh
Many national forests are in danger because of illegal logging.
Nhiều rừng quốc gia đang gặp nguy hiểm vì nạn phá rừng bất hợp pháp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infant
ˈɪnfənt

Câu ngữ cảnh
The government implements new policies with a view to lowering infant mortality rate.
Chính phủ thi hành những chính sách mới nhằm giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disappointment
ˌdɪsəˈpɔɪntmənt

Câu ngữ cảnh
He always felt he was a disappointment to his father.
Anh ấy luôn cảm thấy mình là một nỗi thất vọng của cha anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mining
ˈmaɪnɪŋ

Câu ngữ cảnh
mining would pollute the lake and denude the forest.
Khai thác mỏ sẽ làm ô nhiễm hồ và làm mất rừng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sense
sens

Câu ngữ cảnh
I felt a sense of relief when I heard my test's result.
Tôi có cảm giác nhẹ nhõm khi biết kết quả bài kiểm tra của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vulnerable
ˈvʌlnərəbl

Câu ngữ cảnh
Children are more vulnerable to infectious diseases.
Trẻ em dễ bị mắc các bệnh truyền nhiễm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crowded
ˈkraʊdɪd

Câu ngữ cảnh
It's hard to breathe in a crowded room.
Thật khó để thở trong một căn phòng đông đúc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
the right time
ðə raɪt taɪm

Câu ngữ cảnh
A lot of good things will happen at the right time .
Nhiều điều tốt đẹp sẽ xảy ra vào đúng thời điểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
retain
rɪˈteɪn

Câu ngữ cảnh
Putting food inside the fridge helps it retain water.
Để đồ ăn trong tủ lạnh giúp nó giữ nước.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
face
feɪs

Câu ngữ cảnh
Humans will have to face new environmental challenges in the near future.
Loài người sẽ phải đối mặt với những thách thức mới về môi trường trong tương lai gần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
emotional
ɪˈməʊʃənl

Câu ngữ cảnh
She gave an emotional speech upon receiving the award.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc khi nhận giải.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
literature
ˈlɪtrətʃər

Câu ngữ cảnh
"Wuthering Heights" is a classic of English literature
Đồi gió hú là một tác phẩm văn học Anh kinh điển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cyberspace
ˈsaɪbərspeɪs

Câu ngữ cảnh
We can find the answer to almost every question in cyberspace
Chúng ta có thể tìm thấy câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi trong không gian mạng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gadget
ˈɡædʒɪt

Câu ngữ cảnh
This handy gadget separates egg yolks from whites.
Vật dụng cầm tay này có thể tách lòng đỏ trứng ra khỏi lòng trắng.
