TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inconsiderate

Câu ngữ cảnh
It was inconsiderate of you not to call him again.
Thật là thiếu chu đáo khi bạn không gọi lại cho anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
debris

Câu ngữ cảnh
They found nothing but debris of the sunken ship.
Họ chẳng tìm thấy gì ngoài những mảnh vỡ của con thuyền đắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immature

Câu ngữ cảnh
Some of the students in my class are so immature, they’re always doing silly things.
Một vài học sinh trong lớp tôi chẳng chín chắn chút nào, chúng luôn làm những thứ ngốc nghếch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
questionable

Câu ngữ cảnh
He thinks her motives for helping are questionable.
Anh ấy nghĩ rằng động cơ giúp đỡ của cô ấy thật đáng ngờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
save time

Câu ngữ cảnh
This effective tool will save time for you.
Công cụ hữu ích này sẽ tiết kiệm thời gian cho bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
data

Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data.
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
horizontal

Câu ngữ cảnh
He tells me to draw numerous horizontal lines.
Anh ấy bảo tôi hãy vẽ thật nhiều những đường nằm ngang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social system

Câu ngữ cảnh
Government has to maintain the stability of the social system.
Chính phủ phải duy trì sự ổn định của hệ thống xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
self-expression

Câu ngữ cảnh
You should encourage your child's attempts at self-expression.
Bạn nên khuyến khích những nỗ lực thể hiện bản thân của con trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fully grown

Câu ngữ cảnh
She has now become a fully grown woman.
Cô ấy giờ đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
semi-arid

Câu ngữ cảnh
Semi-arid areas normally have only two to three rainy months.
Những khu vực bán hoang mạc thường chỉ có hai tới ba tháng có mưa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
demographic

Câu ngữ cảnh
They are gathering demographic data of Vietnamese Internet users.
Họ đang thu thập thông tin về nhân khẩu học của người Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-friendly

Câu ngữ cảnh
They prefer to use eco-friendly products.
Họ thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.


