TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social skills
ˈsəʊʃl skɪlz

Câu ngữ cảnh
Social skills should be emphasized in the school curriculum.
Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depicted
dɪˈpɪkt

Câu ngữ cảnh
Women should be depicted in a more independent way by the media.
Phụ nữ nên được miêu tả một cách độc lập hơn bởi truyền thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
respect
rɪˈspekt

Câu ngữ cảnh
You should respect other countries' culture and tradition.
Bạn nên tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
play a crucial role
pleɪ ə rəʊl

Câu ngữ cảnh
Fathers play a crucial role in every child's life that cannot be filled by others.
Người cha đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc đời mỗi đứa trẻ mà không ai khác có thể lấp đầy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
committed a crime
kəˈmɪt eɪ kraɪm

Câu ngữ cảnh
He committed a crime when he was a teenager.
Anh ấy phạm tội khi còn là một thiếu niên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
struggle
ˈstrʌɡl

Câu ngữ cảnh
Many students struggle to make new friends at college.
Rất nhiều học sinh gặp trở ngại trong việc kết bạn mới ở bậc đại học.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mood
muːd

Câu ngữ cảnh
She's in a good mood
Cô ấy đang có tâm trạng tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
human nature
ˈhjuːmən ˈneɪtʃər

Câu ngữ cảnh
Theories about human nature capture her interest.
Cô ấy rất hứng thú với các lý thuyết về bản tính con người.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ecological
ˌiːkəˈlɑːdʒɪkl

Câu ngữ cảnh
Actions need to be done to maintain ecological balance.
Cần hành động ngay lập tức để duy trì sự cân bằng sinh thái.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outer suburbs
ˈaʊtər ˈsʌbɜːrbs

Câu ngữ cảnh
She lives in the outer suburbs of the city.
Cô ấy sống ở ngoại ô của thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
build
bɪld

Câu ngữ cảnh
They are trying to build long-term relationships.
Họ đang cố gắng xây dựng các mối quan hệ dài hạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
live life to the full
lɪv laɪf tə ðə fʊl

Câu ngữ cảnh
She is still young and wants to live life to the full .
Cô ấy vẫn còn trẻ và muốn sống hết mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
venomous
ˈvenəməs

Câu ngữ cảnh
He was killed by a highly venomous snake.
Anh ta đã bị giết bởi một con rắn có nọc độc rất mạnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
personality
ˌpɜːrsəˈnæləti

Câu ngữ cảnh
She looks beautiful, but I don't like her personality
Cô ấy trông rất xinh đẹp nhưng tôi không thích tính cách của cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stimulates
ˈstɪmjuleɪt

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite.
Mùi khoai tây chiên và pizza kích thích cảm giác thèm ăn của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
comfortable
ˈkʌmfərtəbl

Câu ngữ cảnh
What a comfortable bed! I slept very soundly.
Thật là một chiếc giường thoải mái! Tôi ngủ rất say.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
media
ˈmiːdiə

Câu ngữ cảnh
Mass media can heavily influence people's beliefs on political issues.
Truyền thông đại chúng có thể có ảnh hưởng lớn tới niềm tin của con người về những vấn đề chính trị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
you can say that again
ju kən seɪ ðæt əˈɡen

Câu ngữ cảnh
- "This book is so interesting!" - " You can say that again "
Quyển sách này rất thú vị! "Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn."
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
devastate
ˈdevəsteɪt

Câu ngữ cảnh
Oil spills devastate the natural environment and also endanger public health.
Việc tràn dầu tàn phá môi trường tự nhiên, và cũng làm nguy hại tới sức khỏe cộng đồng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
preserve
prɪˈzɜːrv

Câu ngữ cảnh
You should put the food in the fridge to preserve it.
Bạn nên để đồ ăn trong tủ để bảo quản nó.
