TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-friendly
ˌiːkəʊ ˈfrendli

Câu ngữ cảnh
They prefer to use eco-friendly products.
Họ thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
process
ˈprɑːses

Câu ngữ cảnh
The digestive process begins in the mouth.
Quá trình tiêu hoá bắt đầu từ miệng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
phased
feiz

Câu ngữ cảnh
The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Việc xây dựng siêu thị này được thực hiện theo từng giai đoạn trong thời gian hai năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
concrete jungle
ˌkɑːnkriːt ˈdʒʌŋɡl

Câu ngữ cảnh
The city is a concrete jungle with tall buildings.
Thành phố là một rừng bê tông với những tòa nhà cao chọc trời.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sophisticated
səˈfɪstɪkeɪtɪd

Câu ngữ cảnh
He was older than me and from London and I thought he was very sophisticated
Anh ta lớn tuổi hơn tôi và đến từ London nên tôi nghĩ anh ta tinh tế hơn tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
postgraduate
ˌpəʊstˈɡrædʒuət

Câu ngữ cảnh
Their postgraduate program is very interesting.
Chương trình sau đại học của họ rất thú vị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indicate
ˈɪndɪkeɪt

Câu ngữ cảnh
She did not move or indicate that she had heard him.
Cô ấy không cử động cũng không ra hiệu rằng mình có nghe thấy anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well-informed
ˌwel ɪnˈfɔːrmd

Câu ngữ cảnh
He was well-informed and shrewd, with good, calm judgment.
Anh ấy có đủ kiến thức và khôn ngoan, với khả năng phán đoán tốt và bình tĩnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compound
ˈkɑːmpaʊnd

Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Trò đùa của anh ấy được mô tả như là hỗn hợp của sợ hãi, lo lắng, và bất an.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pressed for time
prest fɔːr taɪm

Câu ngữ cảnh
I need to go pick up the kids, and I'm a bit pressed for time .
Tôi phải đi đón lũ trẻ, tôi không có thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ornate
ɔːrˈneɪt

Câu ngữ cảnh
I don't like ornate buildings, I prefer minimalistic ones.
Tôi không thích những cao ốc lộng lẫy, tôi thích những toà nhà đơn giản hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mass branding
mæs ˈbrændɪŋ

Câu ngữ cảnh
Mass branding is when a company uses advertising to appeal to everyone, not just a few target groups.
Chiến lược quảng bá thương hiệu cho mọi đối tượng là khi một công ty sử dụng quảng cáo để thu hút tất cả mọi người, không chỉ là một số nhóm mục tiêu lẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scope
skəʊp

Câu ngữ cảnh
The scope of our investigation must be widened.
Phạm vi cuộc điều tra cần được mở rộng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
propelled
prəˈpel

Câu ngữ cảnh
The boat is propelled by the wind.
Chiếc thuyền được đẩy đi bởi sức gió.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
packaging
ˈpækɪdʒɪŋ

Câu ngữ cảnh
The packaging process is now executed by robots.
Việc đóng bao bì được làm bởi rô-bốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
foreign
ˈfɔːrən

Câu ngữ cảnh
English is the most popular foreign language in the world.
Tiếng Anh là ngoại ngữ phổ biến nhất trên thế giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
staff
stæf

Câu ngữ cảnh
Staff in the cinema theater are very friendly.
Nhân viên trong rạp chiếu phim rất thân thiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unleaded
ˌʌnˈledɪd

Câu ngữ cảnh
This vehicle is converted to run on unleaded petrol.
Phương tiện này được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tutor
ˈtjuːtər

Câu ngữ cảnh
She is my English tutor
Cô ấy là giáo viên phụ đạo môn Tiếng Anh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
repetitive
rɪˈpetətɪv

Câu ngữ cảnh
His job consists of dull and repetitive work.
Công việc của anh ấy bao gồm những công việc buồn tẻ và lặp đi lặp lại.
