TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
prospects
ˈprɑːspekt

Câu ngữ cảnh
Some invaluable training will offer you career prospects
Việc được đào tạo tốt sẽ cho bạn triển vọng nghề nghiệp tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
campaign
kæmˈpeɪn

Câu ngữ cảnh
They decided to adopt this marketing campaign
Họ đã quyết định thực hiện chiến dịch quảng bá này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social welfare
ˈsəʊʃl ˈwelfer

Câu ngữ cảnh
Public health and social welfare received one of the biggest expenditure cuts of all the public sectors.
Mảng y tế cộng đồng và phúc lợi xã hội nằm trong số các mảng bị cắt giảm nhiều nhất trong tất cả các lĩnh vực công.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remote control
rɪˌməʊt kənˈtrəʊl

Câu ngữ cảnh
This device is operated with a remote control .
Thiết bị này được khởi chạy bằng một chiếc điều khiển từ xa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evolved
ɪˈvɑːlv

Câu ngữ cảnh
The company has evolved into a major chemical manufacturer.
Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
studious
ˈstjuːdiəs

Câu ngữ cảnh
She is a very studious and smart student.
Cô ấy là một học sinh ham học và thông minh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
perpetrating
ˈpɜːrpətreɪt

Câu ngữ cảnh
He is sentenced for a decade for perpetrating a massive fraud.
Anh ấy bị giam trong 10 năm vì phạm tội trong một vụ lừa đảo lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immense
ɪˈmens

Câu ngữ cảnh
She gazed at the immense expanse of the sea.
Cô nhìn ra vùng biển bao la rộng lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reformed
rɪˈfɔːrm

Câu ngữ cảnh
The land law of Vietnam needs to be reformed
Luật đất đai của Việt Nam cần được cải cách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outlook
ˈaʊtlʊk

Câu ngữ cảnh
When you are young, you usually have a narrow outlook on life.
Khi còn trẻ, bạn thường có cái nhìn hạn hẹp về cuộc sống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conventional
kənˈvenʃənl

Câu ngữ cảnh
They held a conventional wedding in July.
Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behaviours
bɪˈheɪvjər

Câu ngữ cảnh
The mother was upset about her daughter's bad behaviours
Bà mẹ thất vọng vì những hành vi cư xử tệ của con gái mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diet
ˈdaɪət

Câu ngữ cảnh
She has been following this diet for 3 weeks.
Cô ấy đã theo chế độ ăn uống này được 3 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolved
rɪˈvɑːlv

Câu ngữ cảnh
The fan revolved slowly and it broke.
Quạt quay chậm và bị vỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
confused
kənˈfjuːzd

Câu ngữ cảnh
The research paper's abstract makes me confused already.
Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
resolved
rɪˈzɑːlv

Câu ngữ cảnh
The conflict has been resolved
Tranh cãi đã được giải quyết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
explorers
ɪkˈsplɔːrər

Câu ngữ cảnh
A century ago, travelling around the world was the ardent dream of many explorers
Một thế kỷ trước, du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ cháy bỏng của nhiều nhà thám hiểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appreciation
əˌpriːʃiˈeɪʃn

Câu ngữ cảnh
I would like to express my appreciation to you all.
Tôi muốn bày tỏ sự cảm kích của tôi tới tất cả các bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
express
ɪkˈspres

Câu ngữ cảnh
He came there with the express purpose of speaking with his manager.
Anh ta đến đó với mục đích rõ ràng là nói chuyện với người quản lý của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mixed
mɪkst

Câu ngữ cảnh
People have mixed views regarding this problem.
Mọi người có các quan điểm pha trộn (khác nhau) về vấn đề này.
