TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
repercussions
ˌriːpərˈkʌʃn

Câu ngữ cảnh
They have never thought of the repercussions of the move.
Họ chưa từng nghĩ về hậu quả về sau của nước đi đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skyscraper
ˈskaɪskreɪpər

Câu ngữ cảnh
Currently Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world.
Burj Khalifa hiện là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
works hard for a living
wɜːrk hɑːrd fər ə ˈlɪvɪŋ

Câu ngữ cảnh
She works hard for a living and doesn't have any day off.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống và không có một ngày nghỉ nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gullible
ˈɡʌləbl

Câu ngữ cảnh
The advertisement is aimed at gullible young women worried about their weight.
Quảng cáo nhắm đến những phụ nữ trẻ cả tin lo lắng về cân nặng của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
insoluble
ɪnˈsɑːljəbl

Câu ngữ cảnh
There are many insoluble problems in big cities.
Có rất nhiều những vấn đề không thể giải quyết ở các thành phố lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
visual
ˈvɪʒuəl

Câu ngữ cảnh
The visual images of the project are impressive.
Những hình ảnh thị giác của dự án này rất ấn tượng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hospitality
ˌhɑːspɪˈtæləti

Câu ngữ cảnh
The local people showed me great hospitality
Người dân địa phương tỏ lòng mến khách với tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
market
ˈmɑːrkɪt

Câu ngữ cảnh
There are two big firms in the market currently.
Có hai doanh nghiệp lớn trong thị trường này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rated
reɪt

Câu ngữ cảnh
The show was rated as a success by critics and audiences.
Chương trình được đánh giá là một sự thành công bởi các nhà phê bình cũng như khán giả.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
issued
ˈɪʃuː

Câu ngữ cảnh
New members will be issued with a temporary identity card.
Thành viên mới sẽ được cấp một thẻ nhận dạng tạm thời.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
typical
ˈtɪpɪkl

Câu ngữ cảnh
This food is typical of Korean cooking.
Món ăn này là món đặc trưng của đồ ăn Hàn Quốc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
aftershocks
ˈæftərʃɑːk

Câu ngữ cảnh
The area suffered a series of aftershocks
Khu vực này chịu một loạt dư chấn động đất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
notion
ˈnəʊʃn

Câu ngữ cảnh
He dismissed the very notion of compromise.
Ông đã bác bỏ chính khái niệm thỏa hiệp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
antisocial
ænti ˈsəʊʃl

Câu ngữ cảnh
Smoking is regarded as an antisocial habit here.
Ở đây, hút thuốc được coi là thói quen phản xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overcame
ˌəʊvəˈkʌm

Câu ngữ cảnh
In the final game Sweden easily overcame France.
Trong trận đấu cuối cùng, Thụy Điển dễ dàng đánh bại Pháp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
arson
ˈɑːrsn

Câu ngữ cảnh
The police is treating the fire as an arson
Cảnh sát đang cho rằng vụ hoả hoạn này là cố ý.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
took so long
teɪk səʊ lɑːŋ

Câu ngữ cảnh
She took so long to make up that she missed the bus.
Cô ấy trang điểm lâu tới nỗi lỡ luôn chuyến xe khách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
latent
ˈleɪtnt

Câu ngữ cảnh
We're trying to bring out the latent artistic talents that many people possess without realising it.
Chúng tôi cố gắng khơi gợi những tài năng nghệ sĩ tiềm ẩn mà nhiều người sở hữu nhưng không nhận ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vermin
ˈvɜːrmɪn

Câu ngữ cảnh
The corn crops have failed because of vermin
Vụ mùa ngô đã thất bại bởi vì sâu bệnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cattle
ˈkætl

Câu ngữ cảnh
Domestic cattle are adaptable to a variety of housing conditions.
Gia súc nuôi trong nhà có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện chuồng trại khác nhau.
