TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cattle
ˈkætl

Câu ngữ cảnh
Domestic cattle are adaptable to a variety of housing conditions.
Gia súc nuôi trong nhà có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện chuồng trại khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
works
wɜːrks

Câu ngữ cảnh
Her works will soon be displayed in an exhibition.
Những tác phẩm của cô ấy sẽ sớm được trưng bày ở một triển lãm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
employees
ɪmˈplɔɪiː

Câu ngữ cảnh
The employees of this company are very loyal.
Nhân viên của công ty này rất trung thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerate
ˈtɑːləreɪt

Câu ngữ cảnh
Few plants will tolerate sudden changes in temperature.
Ít cây cối có thể chịu được sự thay đổi đột ngột trong nhiệt độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immeasurable
ɪˈmeʒərəbl

Câu ngữ cảnh
Her films had an immeasurable effect on a generation of Americans.
Những bộ phim của bà đã có ảnh hưởng khôn lường đối với một thế hệ người Mỹ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cramped
kræmpt

Câu ngữ cảnh
He is exhausted because of his extremely cramped schedule.
Anh ấy kiệt sức vì lịch trình gò bó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cynical
ˈsɪnɪkl

Câu ngữ cảnh
With that cynical outlook, he doesn't trust anyone.
Với ánh nhìn đầy hoài nghi đó, anh ta không tin cái cả đâu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
environmentally
ɪnˌvaɪrənˈmentəli

Câu ngữ cảnh
The project's aim is to equip farmers with environmentally friendly farming techniques.
Mục tiêu của dự án là để trang bị cho nông dân những phương pháp trồng trọt thân thiện với môi trường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
concert
ˈkɑːnsərt

Câu ngữ cảnh
I've just bought a concert ticket.
Tôi vừa mới mua vé của buổi hòa nhạc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disasters
dɪˈzæstər

Câu ngữ cảnh
Tsunami is one of the worst natural disasters
Sóng thần là một trong những thảm hoạ thiên nhiên kinh khủng nhất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
activity
ækˈtɪvəti

Câu ngữ cảnh
Football is a common physical activity
Bóng đá là một hoạt động thể chất phổ biến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
electric
ɪˈlektrɪk

Câu ngữ cảnh
He always gives electric performances.
Anh ấy luôn luôn có những màn trình diễn sôi động.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
basic
ˈbeɪsɪk

Câu ngữ cảnh
The basic ingredients of this cake are eggs, flour, and butter.
Nguyên liệu cơ bản của món bánh này là trứng, bột mì và bơ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
astronaut
ˈæstrənɔːt

Câu ngữ cảnh
His dream is to become an astronaut to explore the universe.
Ước mơ của anh ấy là trở thành một phi hành gia để khám phá vũ trụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
thrive
θraɪv

Câu ngữ cảnh
Our businesses thrive in this area.
Doanh nghiệp của chúng tôi phát triển mạnh trong lĩnh vực này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tough
tʌf

Câu ngữ cảnh
You need a tough pair of boots for the picnic.
Bạn cần một đôi ủng bền để đi dã ngoại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
innovative
ˈɪnəveɪtɪv

Câu ngữ cảnh
Her innovative ideas are highly valued.
Những ý tưởng đổi mới của cô ấy luôn được đánh giá cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
emit
iˈmɪt

Câu ngữ cảnh
All vehicles emit carbon dioxide.
Tất cả các loại xe cộ đều thải ra khí các-bon đi-ô-xít.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
imagined
ɪˈmædʒɪn

Câu ngữ cảnh
He imagined himself sitting in his favourite chair back home.
Anh ấy tưởng tượng chính mình đang ngồi trên chiếc ghế yêu thích ở nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
forage
ˈfɔːrɪdʒ

Câu ngữ cảnh
One group left the camp to forage for firewood.
Một nhóm rời trại đi kiếm củi.
