TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reviews
rɪˈvjuː

Câu ngữ cảnh
The play got excellent reviews when it was first seen.
Vở kịch nhận được đánh giá rất tốt khi công chiếu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transition
trænˈzɪʃn

Câu ngữ cảnh
The transition from home to college life is challenging to young people.
Giai đoạn chuyển tiếp từ cuộc sống ở nhà đến ở đại học rất thử thách đối với những người trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
launch
lɔːntʃ

Câu ngữ cảnh
The launch of the rocket made it to the cover of the newspaper.
Việc phóng tên lửa được lên trang nhất của tờ báo.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
deters
dɪˈtɜːr

Câu ngữ cảnh
The heavy fine deters people from consuming alcoholic substances.
Mức phạt nặng sẽ ngăn mọi người uống những chất có cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interpretation
ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃn

Câu ngữ cảnh
His evidence suggests a different interpretation of the events.
Bằng chứng của ông ấy gợi ra một cách giải thích khác về các sự kiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
career
kəˈrɪr

Câu ngữ cảnh
The contract with Sony was such an extraordinary milestone in his music career
Hợp đồng với Sony thực sự là một dấu mốc đặc biệt trong sự nghiệp âm nhạc của anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sign language
ˈsaɪn læŋɡwɪdʒ

Câu ngữ cảnh
She is fluent in sign language and can communicate effectively with deaf individuals.
Cô ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu và có thể giao tiếp hiệu quả với những người khiếm thính.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ludicrous
ˈluːdɪkrəs

Câu ngữ cảnh
He looked ludicrous in that suit.
Anh ta trông thật lố bịch trong bộ quần áo đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tranquil
ˈtræŋkwɪl

Câu ngữ cảnh
He stared at the tranquil surface of the lake.
Anh nhìn chằm chằm vào mặt hồ tĩnh lặng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assignment
əˈsaɪnmənt

Câu ngữ cảnh
She received a special assignment to lead a new project for the company.
Cô ấy nhận được một nhiệm vụ đặc biệt để dẫn dắt một dự án mới cho công ty.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fumes
fjuːmz

Câu ngữ cảnh
Exhaust fumes from vehicles is one of the main causes of air pollution.
Khí thải từ xe cộ là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transport
ˈtrænspɔːrt

Câu ngữ cảnh
You can use Amazon's service to transport your goods.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ của Amazon để vận chuyển hàng hóa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
strain
streɪn

Câu ngữ cảnh
The dispute has put a strain on their friendship.
Cuộc tranh cãi đã làm căng thẳng tình bạn của hai người.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
habitats
ˈhæbɪtæt

Câu ngữ cảnh
The natural habitats of many species are threatened by illegal logging.
Môi trường sống tự nhiên của rất nhiều loài đang bị đe dọa bởi việc chặt phá rừng bất hợp pháp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inspired
ɪnˈspaɪər

Câu ngữ cảnh
My father has inspired me to do this project.
Bố tôi đã truyền cảm hứng cho tôi làm dự án án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
atmosphere
ˈætməsfɪr

Câu ngữ cảnh
The atmosphere in the room was so stuffy I could hardly breathe.
Bầu không khí trong căn phòng quá ngột ngạt khiến tôi gần như không thở được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skills
skɪl

Câu ngữ cảnh
Pottery making needs a lot of professional skills
Làm đồ gốm cần rất nhiều kỹ năng chuyên nghiệp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
kindergarten
ˈkɪndərɡɑːrtn

Câu ngữ cảnh
My younger sister goes to a nearby kindergarten
Em gái tôi học ở trường mẫu giáo gần nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ambiguous
æmˈbɪɡjuəs

Câu ngữ cảnh
There are some ambiguous statements in his speech.
Có một số tuyên bố mơ hồ trong bài phát biểu của anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
precious
ˈpreʃəs

Câu ngữ cảnh
Platinum and gold are precious metals.
Bạch kim và vàng là những kim loại quý.
