TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
precious
ˈpreʃəs

Câu ngữ cảnh
Platinum and gold are precious metals.
Bạch kim và vàng là những kim loại quý.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
artificial
ˌɑːrtɪˈfɪʃl

Câu ngữ cảnh
A job interview is a very artificial situation.
Phỏng vấn xin việc là một tình huống hoàn toàn do con người tạo ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
editor
ˈedɪtər

Câu ngữ cảnh
He works as an editor of a famous fashion magazine.
Anh ấy là một biên tập viên cho một tạp chí thời trang nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
murdered
ˈmɜːrdər

Câu ngữ cảnh
Her husband was murdered by gunmen
Chồng cô ấy bị giết bởi vài người có súng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outdoor
ˈaʊtdɔːr

Câu ngữ cảnh
I decide to build an outdoor swimming pool for the kids.
Tôi quyết định sẽ xây một bể bơi ngoài trời cho lũ trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overdo
ˌəʊvəˈduː

Câu ngữ cảnh
Don't overdo it in the gym and keep your pace.
Đừng tập quá sức trong phòng gym và hãy cố gắng giữ nhịp độ của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
investing
ɪnˈvest

Câu ngữ cảnh
They consider investing in the project.
Họ xem xét về việc đầu tư cho dự án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
high-rise
ˈhaɪ raɪz

Câu ngữ cảnh
He lives in a high-rise building near the city centre.
Anh ấy sống ở một toà cao tầng gần trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
that is to say
ðæt ɪz tə seɪ

Câu ngữ cảnh
I don't agree with your plan. That is to say , I won't invest in this project anymore.
Tôi không đồng ý với bản kế hoạch của bạn. Điều đó có nghĩa là, tôi sẽ không đầu tư vào dự án này nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gadgets
ˈɡædʒɪt

Câu ngữ cảnh
We went to the supermarket to buy some kitchen gadgets
Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
authorities
ɔːˈθɒrəti

Câu ngữ cảnh
You should report this to the authorities
Bạn nên báo cáo việc này lên cơ quan có thẩm quyền.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mischievous
ˈmɪstʃɪvəs

Câu ngữ cảnh
Their sons are noisy and mischievous
Con trai của họ ồn ào và nghịch ngợm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
in vogue
ɪn vəʊɡ

Câu ngữ cảnh
Short skirts are in vogue just now.
Váy ngắn giờ đang thành mốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scents
sent

Câu ngữ cảnh
Predators are extremely sensitive to scents
Thú ăn thịt cực kì nhạy cảm với mùi hương.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fluency
ˈfluːənsi

Câu ngữ cảnh
It takes time to acquire fluency in a foreign language.
Cần nhiều thời gian để đạt được sự trôi chảy ngoại ngữ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
modified
ˈmɑːdɪfaɪ

Câu ngữ cảnh
He listened to the arguments and modified his view.
Anh ấy lắng nghe các tranh luận và chỉnh dịu lại quan điểm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
temperament
ˈtemprəmənt

Câu ngữ cảnh
The baby boy was born with the temperament of an artist.
Cậu bé được sinh ra có khí chất nghệ sĩ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
alternative
ɔːlˈtɜːnətɪv

Câu ngữ cảnh
Fruit juice is provided as an alternative to alcoholic drinks.
Nước hoa quả được cung cấp như một phương án thay thế cho đồ uống có cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
intimate
ˈɪntɪmət

Câu ngữ cảnh
They had dinner in the very intimate surroundings of a local restaurant.
Họ ăn bữa tối trong một không gia vô cùng thân mật của một nhà hàng địa phương.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-tourism
ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm

Câu ngữ cảnh
Eco-tourism is rapidly developing.
Du lịch sinh thái đang phát triển nhanh chóng.
