TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stimulate

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite.
Mùi khoai tây chiên và pizza kích thích cảm giác thèm ăn của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
comfortable

Câu ngữ cảnh
It's a very comfortable chair.
Đó là một chiếc ghế rất thoải mái.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
media

Câu ngữ cảnh
Mass media can heavily influence people's beliefs on political issues.
Truyền thông đại chúng có thể có ảnh hưởng lớn tới niềm tin của con người về những vấn đề chính trị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
you can say that again

Câu ngữ cảnh
- "This book is so interesting!" - "You can say that again"
Quyển sách này rất thú vị! "Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn."
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
devastate

Câu ngữ cảnh
Oil spills devastate the natural environment and also endanger public health.
Việc tràn dầu tàn phá môi trường tự nhiên, và cũng làm nguy hại tới sức khỏe cộng đồng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
preserve

Câu ngữ cảnh
You should put the food in the fridge to preserve it.
Bạn nên để đồ ăn trong tủ để bảo quản nó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inconsiderate

Câu ngữ cảnh
It was inconsiderate of you not to call him again.
Thật là thiếu chu đáo khi bạn không gọi lại cho anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
debris

Câu ngữ cảnh
They found nothing but debris of the sunken ship.
Họ chẳng tìm thấy gì ngoài những mảnh vỡ của con thuyền đắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immature

Câu ngữ cảnh
Some of the students in my class are so immature, they’re always doing silly things.
Một vài học sinh trong lớp tôi chẳng chín chắn chút nào, chúng luôn làm những thứ ngốc nghếch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consequence

Câu ngữ cảnh
Divorce can lead to many consequences.
Ly hôn có thể dẫn đến rất nhiều hệ quả.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
device
Câu ngữ cảnh
Please bring a mobile device, like a smartphone or a tablet.
Vui lòng mang theo thiết bị di động, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
questionable

Câu ngữ cảnh
He thinks her motives for helping are questionable.
Anh ấy nghĩ rằng động cơ giúp đỡ của cô ấy thật đáng ngờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
save time

Câu ngữ cảnh
This effective tool will save time for you.
Công cụ hữu ích này sẽ tiết kiệm thời gian cho bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
broadcast
Câu ngữ cảnh
The talk will be broadcast later. In other words, the talk will be shown on television later.
Buổi nói chuyện sẽ được phát sóng sau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
data

Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data.
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
horizontal

Câu ngữ cảnh
He tells me to draw numerous horizontal lines.
Anh ấy bảo tôi hãy vẽ thật nhiều những đường nằm ngang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social system

Câu ngữ cảnh
Government has to maintain the stability of the social system.
Chính phủ phải duy trì sự ổn định của hệ thống xã hội.
