TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
visual

Câu ngữ cảnh
The visual images of the project are impressive.
Những hình ảnh thị giác của dự án này rất ấn tượng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hospitality

Câu ngữ cảnh
The hotel offers excellent hospitality to its guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ mến khách xuất sắc cho khách của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
market

Câu ngữ cảnh
This is one of the best smartphones on the market. Many people want to buy it.
Đây là một trong những điện thoại thông minh tốt nhất trên thị trường. Nhiều người muốn mua nó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rate

Câu ngữ cảnh
The company offers a competitive rate for their services.
Công ty cung cấp một mức phí cạnh tranh cho các dịch vụ của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
issue

Câu ngữ cảnh
We need to address the issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
typical

Câu ngữ cảnh
This food is typical of Korean cooking.
Món ăn này là món đặc trưng của đồ ăn Hàn Quốc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
aftershock

Câu ngữ cảnh
The area suffered a series of aftershocks.
Khu vực này chịu một loạt dư chấn động đất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
notion

Câu ngữ cảnh
He dismissed the very notion of compromise.
Ông đã bác bỏ chính khái niệm thỏa hiệp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
antisocial

Câu ngữ cảnh
Smoking is regarded as an antisocial habit here.
Ở đây, hút thuốc được coi là thói quen phản xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overcome

Câu ngữ cảnh
He is practicing a lot to overcome his fear of public speaking.
Anh ấy đang luyện tập rất nhiều để vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
arson

Câu ngữ cảnh
The police is treating the fire as an arson.
Cảnh sát đang cho rằng vụ hoả hoạn này là cố ý.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
take so long

Câu ngữ cảnh
She took so long to make up that she missed the bus.
Cô ấy trang điểm lâu tới nỗi lỡ luôn chuyến xe khách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
latent

Câu ngữ cảnh
We're trying to bring out the latent artistic talents that many people possess without realising it.
Chúng tôi cố gắng khơi gợi những tài năng nghệ sĩ tiềm ẩn mà nhiều người sở hữu nhưng không nhận ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vermin

Câu ngữ cảnh
The corn crops have failed because of vermin.
Vụ mùa ngô đã thất bại bởi vì sâu bệnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cattle

Câu ngữ cảnh
Domestic cattle are adaptable to a variety of housing conditions.
Gia súc nuôi trong nhà có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện chuồng trại khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
works

Câu ngữ cảnh
Her works will soon be displayed in an exhibition.
Những tác phẩm của cô ấy sẽ sớm được trưng bày ở một triển lãm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
employee

Câu ngữ cảnh
All new employees have to watch it.
Tất cả nhân viên mới phải xem nó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerate

Câu ngữ cảnh
Few plants will tolerate sudden changes in temperature.
Ít cây cối có thể chịu được sự thay đổi đột ngột trong nhiệt độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immeasurable

Câu ngữ cảnh
Her films had an immeasurable effect on a generation of Americans.
Những bộ phim của bà đã có ảnh hưởng khôn lường đối với một thế hệ người Mỹ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cramped

Câu ngữ cảnh
He is exhausted because of his extremely cramped schedule.
Anh ấy kiệt sức vì lịch trình gò bó.
