TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well adjusted

Câu ngữ cảnh
Adam is a quiet, well adjusted man. He has good judgement and has a mature personality.
Adam là một người đàn ông kiệm lời, có khả năng điều chỉnh tốt. Anh ấy có khả năng phán đoán tốt và tính cách trưởng thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
orbit

Câu ngữ cảnh
The Earth's orbit around the Sun takes approximately 365 days to complete.
Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời mất khoảng 365 ngày để hoàn thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
have something on one's mind

Câu ngữ cảnh
He seems to have something on his mind at the moment.
Dường như anh ấy đang lo lắng gì đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overpopulation

Câu ngữ cảnh
Overpopulation is one of the most concerning problems currently.
Tình trạng đông dân là một trong những vấn đề đáng quan ngại nhất hiện nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
invent

Câu ngữ cảnh
Thomas Edison invented the light bulb.
Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
materialistic

Câu ngữ cảnh
We are living in a materialistic society.
Chúng ta đang sống trong một xã hội thiên về vật chất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
wealthy

Câu ngữ cảnh
He is a wealthy businessman.
Anh ấy là một thương gia giàu có.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
demolished

Câu ngữ cảnh
All the housing in this area has been completely demolished after the earthquake.
Tất cả nhà ở trong khu vực này đã bị phá hủy hoàn toàn sau trận động đất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ideology

Câu ngữ cảnh
I am attending a Ho Chi Minh's ideology class.
Tôi đang theo học lớp Tư tưởng Hồ Chí Minh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
actress

Câu ngữ cảnh
She is such a good actress, everyone believed her.
Cô ấy diễn giỏi thật, ai cũng tin cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
booming

Câu ngữ cảnh
Our business is booming.
Công việc kinh doanh của chúng ta đang bùng nổ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
old-fashioned

Câu ngữ cảnh
It's a very old-fashioned word; no one uses its anymore.
Đó là một từ lỗi thời, không ai còn dùng nó nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cosmos

Câu ngữ cảnh
He bought his son a book about the cosmos.
Anh ấy mua cho con trai mình một cuốn sách về vũ trụ.

