TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assignment
əˈsaɪnmənt

Câu ngữ cảnh
She received a special assignment to lead a new project for the company.
Cô ấy nhận được một nhiệm vụ đặc biệt để dẫn dắt một dự án mới cho công ty.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fumes
fjuːmz

Câu ngữ cảnh
Exhaust fumes from vehicles is one of the main causes of air pollution.
Khí thải từ xe cộ là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transport
ˈtrænspɔːrt

Câu ngữ cảnh
You can use Amazon's service to transport your goods.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ của Amazon để vận chuyển hàng hóa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
strain
streɪn

Câu ngữ cảnh
The dispute has put a strain on their friendship.
Cuộc tranh cãi đã làm căng thẳng tình bạn của hai người.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
habitats
ˈhæbɪtæt

Câu ngữ cảnh
The natural habitats of many species are threatened by illegal logging.
Môi trường sống tự nhiên của rất nhiều loài đang bị đe dọa bởi việc chặt phá rừng bất hợp pháp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inspired
ɪnˈspaɪər

Câu ngữ cảnh
My father has inspired me to do this project.
Bố tôi đã truyền cảm hứng cho tôi làm dự án án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
atmosphere
ˈætməsfɪr

Câu ngữ cảnh
The atmosphere in the room was so stuffy I could hardly breathe.
Bầu không khí trong căn phòng quá ngột ngạt khiến tôi gần như không thở được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skills
skɪl

Câu ngữ cảnh
Pottery making needs a lot of professional skills
Làm đồ gốm cần rất nhiều kỹ năng chuyên nghiệp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
kindergarten
ˈkɪndərɡɑːrtn

Câu ngữ cảnh
My younger sister goes to a nearby kindergarten
Em gái tôi học ở trường mẫu giáo gần nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ambiguous
æmˈbɪɡjuəs

Câu ngữ cảnh
There are some ambiguous statements in his speech.
Có một số tuyên bố mơ hồ trong bài phát biểu của anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
precious
ˈpreʃəs

Câu ngữ cảnh
Platinum and gold are precious metals.
Bạch kim và vàng là những kim loại quý.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
artificial
ˌɑːrtɪˈfɪʃl

Câu ngữ cảnh
A job interview is a very artificial situation.
Phỏng vấn xin việc là một tình huống hoàn toàn do con người tạo ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
editor
ˈedɪtər

Câu ngữ cảnh
He works as an editor of a famous fashion magazine.
Anh ấy là một biên tập viên cho một tạp chí thời trang nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
murdered
ˈmɜːrdər

Câu ngữ cảnh
Her husband was murdered by gunmen
Chồng cô ấy bị giết bởi vài người có súng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outdoor
ˈaʊtdɔːr

Câu ngữ cảnh
I decide to build an outdoor swimming pool for the kids.
Tôi quyết định sẽ xây một bể bơi ngoài trời cho lũ trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overdo
ˌəʊvəˈduː

Câu ngữ cảnh
Don't overdo it in the gym and keep your pace.
Đừng tập quá sức trong phòng gym và hãy cố gắng giữ nhịp độ của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
investing
ɪnˈvest

Câu ngữ cảnh
They consider investing in the project.
Họ xem xét về việc đầu tư cho dự án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
high-rise
ˈhaɪ raɪz

Câu ngữ cảnh
He lives in a high-rise building near the city centre.
Anh ấy sống ở một toà cao tầng gần trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
that is to say
ðæt ɪz tə seɪ

Câu ngữ cảnh
I don't agree with your plan. That is to say , I won't invest in this project anymore.
Tôi không đồng ý với bản kế hoạch của bạn. Điều đó có nghĩa là, tôi sẽ không đầu tư vào dự án này nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gadgets
ˈɡædʒɪt

Câu ngữ cảnh
We went to the supermarket to buy some kitchen gadgets
Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.
