TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conventional
kənˈvenʃənl

Câu ngữ cảnh
They held a conventional wedding in July.
Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behaviours
bɪˈheɪvjər

Câu ngữ cảnh
The mother was upset about her daughter's bad behaviours
Bà mẹ thất vọng vì những hành vi cư xử tệ của con gái mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diet
ˈdaɪət

Câu ngữ cảnh
She has been following this diet for 3 weeks.
Cô ấy đã theo chế độ ăn uống này được 3 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolved
rɪˈvɑːlv

Câu ngữ cảnh
The fan revolved slowly and it broke.
Quạt quay chậm và bị vỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
confused
kənˈfjuːzd

Câu ngữ cảnh
The research paper's abstract makes me confused already.
Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
resolved
rɪˈzɑːlv

Câu ngữ cảnh
The conflict has been resolved
Tranh cãi đã được giải quyết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
explorers
ɪkˈsplɔːrər

Câu ngữ cảnh
A century ago, travelling around the world was the ardent dream of many explorers
Một thế kỷ trước, du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ cháy bỏng của nhiều nhà thám hiểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appreciation
əˌpriːʃiˈeɪʃn

Câu ngữ cảnh
I would like to express my appreciation to you all.
Tôi muốn bày tỏ sự cảm kích của tôi tới tất cả các bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
express
ɪkˈspres

Câu ngữ cảnh
He came there with the express purpose of speaking with his manager.
Anh ta đến đó với mục đích rõ ràng là nói chuyện với người quản lý của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mixed
mɪkst

Câu ngữ cảnh
People have mixed views regarding this problem.
Mọi người có các quan điểm pha trộn (khác nhau) về vấn đề này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
set a goal
set ə ɡəʊl

Câu ngữ cảnh
I set a goal of getting admitted to that prestigious university.
Tôi đặt mục tiêu sẽ được nhận vào ngôi trường đại học danh giá đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
motherhood
ˈmʌðərhʊd

Câu ngữ cảnh
She's struggling to combine motherhood and her career as a lawyer.
Cô ấy đang vật lộn để kết hợp việc làm mẹ với sự nghiệp luật sư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appetite
ˈæpɪtaɪt

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite
Mùi khoai tây chiên và pizza làm tôi thèm ăn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diminish
dɪˈmɪnɪʃ

Câu ngữ cảnh
I don't wish to diminish the importance of their contribution.
Tôi không muốn làm giảm tầm quan trọng của những đóng góp từ họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
abandon
əˈbændən

Câu ngữ cảnh
I had to abandon the car by the side of the road.
Tôi phải bỏ lại chiếc xe ở bên vệ đường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
distorted
dɪˈstɔːrtɪd

Câu ngữ cảnh
The newspaper gives the reader a distorted picture of what is happening.
Bài báo cung cấp cho độc giả một bức tranh bị bóp méo về những gì đang xảy ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cosmic
ˈkɑːzmɪk

Câu ngữ cảnh
He wants to learn more about how cosmic debris forms.
Anh ấy muốn học thêm về cách mà các mảnh vỡ ngoài vũ trụ hình thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
norm
nɔːrm

Câu ngữ cảnh
Non-smoking is now the norm in most workplaces.
Không hút thuốc giờ đã thành quy chuẩn ở hầu hết các nơi làm việc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depression
dɪˈpreʃn

Câu ngữ cảnh
Many young people are suffering from depression
Rất nhiều người trẻ đang phải chịu đựng căn bệnh trầm cảm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connection
kəˈnekʃn

Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh ấy chưa từng cảm thấy mối liên kết nào như vậy với bất cứ ai.
