TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fond

Câu ngữ cảnh
He is very fond of museums and artifacts.
Anh ấy rất thích bảo tàng và các đồ tạo tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drastic

Câu ngữ cảnh
There is a drastic reduction in the number of trees in the national forest.
Có sự suy giảm trầm trọng trong số lượng cây ở rừng quốc gia.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
artery

Câu ngữ cảnh
Arteries carry blood with a lot of oxygen in it.
Động mạch chứa máu giàu khí oxi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consumption
Câu ngữ cảnh
Most of our products are made for domestic consumption rather than export.
Hầu hết các sản phẩm của chúng tôi được sản xuất cho tiêu dùng trong nước hơn là xuất khẩu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
response

Câu ngữ cảnh
The company analyzes customer responses to improve service.
Công ty phân tích các phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stutter

Câu ngữ cảnh
Standing in front of his crush makes him stutter.
Đứng trước mặt người anh ấy thích khiến anh ấy nói lắp bắp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
platform

Câu ngữ cảnh
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp đến Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
balance

Câu ngữ cảnh
You should check your balance before paying.
Hãy kiểm tra số dư trước khi thanh toán.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assure

Câu ngữ cảnh
I assure you that I will try to help you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
current

Câu ngữ cảnh
The current temperature in San Francisco is 54°F.
Nhiệt độ hiện tại ở San Francisco là 54 độ F.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acclimatise

Câu ngữ cảnh
He's struggling to acclimatise to the new working conditions.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện làm việc mới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remedy situation

Câu ngữ cảnh
Two sides intend to remedy the situation today.
Cả hai bên đều có ý định tìm ra cách khắc phục tình huống này trong hôm nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
increase

Câu ngữ cảnh
Illegal logging has led to an increase in the number of animals that have become extinct.
Phá rừng bất hợp pháp đã làm tăng số lượng động vật tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inexorably

Câu ngữ cảnh
The disease was spreading inexorably throughout the population, despite efforts to contain it.
Bất chấp những nỗ lực ngăn chặn, không thể tránh khỏi việc căn bệnh này lây lan một cách khó kiểm soát trong toàn bộ dân số.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
marketing

Câu ngữ cảnh
Do you work in marketing or public policy?
Bạn làm việc trong tiếp thị hay chính sách công?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gesture

Câu ngữ cảnh
He makes a gesture to tell me that it's time to go.
Anh ấy làm một động tác để bảo tôi là đến lúc phải đi rồi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
parasite

Câu ngữ cảnh
The mistletoe plant is a parasite on trees.
Cây tầm gửi là loài cây sống nhờ trên cây khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
slogan

Câu ngữ cảnh
The slogan was a pun on the name of the product.
Khẩu hiệu là một cách chơi chữ của tên sản phẩm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
identification

Câu ngữ cảnh
Please bring two forms (loại) of identification, such as a passport or driver's license (bằng lái xe).
Vui lòng mang theo hai loại giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
multiculturalism

Câu ngữ cảnh
The concept of multiculturalism is quite controversial.
Khái niệm về chủ nghĩa đa văn hóa còn gây nhiều tranh cãi.
