TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
paparazzi

Câu ngữ cảnh
The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Cô ca sĩ buộc tội người phóng viên đã xâm phạm sự riêng tư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hydrogen

Câu ngữ cảnh
There is hydrogen in the atmosphere.
Có khí hidro trong không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
slum

Câu ngữ cảnh
The city decides to demolish the slum area.
Thành phố quyết định phá hủy khu ổ chuột.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
local

Câu ngữ cảnh
The local residents here are very friendly.
Người dân địa phương ở vùng này rất thân thiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drought

Câu ngữ cảnh
Two consecutive droughts have killed all the crops.
Hai đợt hạn hán liên tiếp đã huỷ hoại tất cả vụ mùa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transcend

Câu ngữ cảnh
Pop music transcends cultural and language barriers.
Nhạc pop vượt qua những rào cản về văn hóa và ngôn ngữ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rotate

Câu ngữ cảnh
I can rotate the wheel by myself.
Tôi có thể tự mình xoay cái bánh xe.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
enrich

Câu ngữ cảnh
Bedtime stories help enrich children's imagination.
Những câu chuyện kể trước giờ đi ngủ giúp làm giàu trí tưởng tượng của trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
technician

Câu ngữ cảnh
The technicians will come and check the broken washing machine this afternoon.
Chiều nay các kỹ thuật viên sẽ đến và kiểm tra máy giặt bị hỏng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
luxurious

Câu ngữ cảnh
The car felt luxurious.
Chiếc xe tạo cảm giác rất sang trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
absorb

Câu ngữ cảnh
It takes your skin about 5 minutes to absorb the moisturizer.
Da bạn mất khoảng 5 phút để thẩm thấu kem dưỡng ẩm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
typically

Câu ngữ cảnh
Tropical rainforests are typically characterized by high temperatures and heavy rainfall throughout the year.
Rừng mưa nhiệt đới thường có đặc trưng là nhiệt độ cao và lượng mưa lớn quanh năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mother tongue

Câu ngữ cảnh
Vietnamese is my mother tongue.
Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mature

Câu ngữ cảnh
She tries to look mature and sophisticated.
Cô ấy cố gắng để mình trông trưởng thành và sành điệu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
look back

Câu ngữ cảnh
Looking back my childhood makes me nostalgic.
Nhìn lại tuổi thơ của mình khiến tôi bồi hồi và luyến tiếc quá khứ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
malnutrition

Câu ngữ cảnh
Nearly half of the population is suffering from malnutrition.
Gần một nửa dân số đang gặp vấn đề suy dinh dưỡng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
define

Câu ngữ cảnh
Many factors define your personality.
Có rất nhiều nhân tố định hình tính cách của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
retirement

Câu ngữ cảnh
After his retirement, the company's sales figure plummeted.
Sau khi ông ấy nghỉ hưu, doanh thu của công ty lao dốc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
theme

Câu ngữ cảnh
He wrote the theme to the hit TV series.
Anh ấy viết nhạc chủ đề cho seri phim truyền hình nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eradicate

Câu ngữ cảnh
This epidemic disease has been completely eradicated.
Bệnh dịch này đã được xoá bỏ hoàn toàn.
