TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
spending time
spend taɪm

Câu ngữ cảnh
I love spending time playing with my little brother.
Tôi thích dành thời gian chơi với em trai của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ethnic
ˈeθnɪk

Câu ngữ cảnh
They belong to different ethnic groups.
Họ thuộc những nhóm sắc tộc khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
equity
ˈekwəti

Câu ngữ cảnh
We've been slowly paying off our mortgage and building up equity in our house.
Chúng tôi đã dần dần trả hết nợ thế chấp và xây dựng vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
devastation
ˌdevəˈsteɪʃn

Câu ngữ cảnh
The cost of the devastation could run up to £9 million.
Thiệt hại của sự tàn phá có thể lên đến 9 triệu bảng Anh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fossil fuels
ˈfɑːsl ˈfjuːəl

Câu ngữ cảnh
The new report on global warming shows the need to reduce fossil fuels .
Báo cáo mới về sự nóng lên toàn cầu cho thấy sự cần thiết phải giảm nhiên liệu hóa thạch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mistrust
ˌmɪsˈtrʌst

Câu ngữ cảnh
His charm is undeniable, but I still mistrust him.
Sức hút của anh ấy là không thể phủ nhận, nhưng tôi vẫn không thể tin tưởng anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
persuasive
pərˈsweɪsɪv

Câu ngữ cảnh
There are several persuasive arguments in favour of the move.
Có một số lập luận có sức thuyết phục ủng hộ động thái này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offended
əˈfend

Câu ngữ cảnh
I think your words offended her.
Tôi nghĩ là lời nói của bạn đã xúc phạm cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dissatisfied
dɪsˈsætɪsfaɪd

Câu ngữ cảnh
I am dissatisfied with the test's result.
Tôi bất mãn với kết quả bài kiểm tra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
signify
ˈsɪɡnɪfaɪ

Câu ngữ cảnh
You can signify your agreement by nodding your head.
Bạn có thể biểu thị sự đồng ý của mình bằng cách gật đầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
servings
ˈsɜːrvɪŋ

Câu ngữ cảnh
We prepared 5 servings for your family tonight.
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
nurtured
ˈnɜːrtʃər

Câu ngữ cảnh
My mother's little library at home has nurtured in me a love for books.
Thư viện nhỏ của mẹ tôi ở nhà đã nuôi dưỡng trong tôi tình yêu đối với sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
petty crime
ˈpeti kraɪm

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime .
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fuel
ˈfjuːəl

Câu ngữ cảnh
Most of the houses are heated with solid fuel
Hầu hết các ngôi nhà được sưởi ấm bằng nhiên liệu rắn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eclipse
ɪˈklɪps

Câu ngữ cảnh
On Sunday there will be a partial eclipse of the sun.
Chủ Nhật sẽ có nhật thực một phần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
factor
ˈfæktər

Câu ngữ cảnh
They bought a suntan lotion with a protection factor of 10.
Họ đã mua kem chống nắng với hệ số bảo vệ là 10.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heart attack
hɑːrt əˈtæk

Câu ngữ cảnh
He has suffered a mild heart attack - nothing too serious.
Anh ấy bị lên cơn đau tim nhẹ - không có gì quá nghiêm trọng
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolutionised
ˌrevəˈluːʃənaɪz

Câu ngữ cảnh
Social networking sites have completely revolutionised the way people communicate.
Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách con người giao tiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harbour
ˈhɑːrbər

Câu ngữ cảnh
Several ships stayed in harbour during the storm.
Nhiều con tàu đã ở lại bến cảng trong cơn bão.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronological
ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
