TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronological
ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
state
steɪt

Câu ngữ cảnh
Each child was asked in turn to state what he or she wanted from the situation.
Mỗi đứa trẻ được hỏi lần lượt để phát biểu mình muốn gì từ tình huống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crime
kraɪm

Câu ngữ cảnh
In their efforts to reduce crime the government expanded the police force.
Trong nỗ lực để giảm tội phạm, chính phủ đã mở rộng lực lượng cảnh sát.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indecisive
ˌɪndɪˈsaɪsɪv

Câu ngữ cảnh
He's too indecisive to make a good leader.
Anh ấy quá thiếu quyết đoán để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catchy
ˈketʃi

Câu ngữ cảnh
This song has a catchy melody.
Bài hát này có giai điệu bắt tai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
include
ɪnˈkluːd

Câu ngữ cảnh
We should include children in our study.
Chúng ta nên để cho trẻ em tham gia cùng vào nghiên cứu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
traffic
ˈtræfɪk

Câu ngữ cảnh
The traffic in Hanoi is terrible.
Giao thông ở Hà Nội rất khủng khiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
the accused
ði əˈkjuːzd

Câu ngữ cảnh
The accused was taken to the court.
Người bị buộc tội được đưa đến toà án.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
entertaining
ˌentəˈteɪnɪŋ

Câu ngữ cảnh
My father loves watching entertaining programmes.
Bố tôi thích xem các chương trình giải trí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
integrity
ɪnˈteɡrəti

Câu ngữ cảnh
He behaved with absolute integrity
Anh ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dilute
daɪˈluːt

Câu ngữ cảnh
Dilute the orange juice with water before you drink it.
Pha loãng nước cam với nước trước khi uống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mitigate
ˈmɪtɪɡeɪt

Câu ngữ cảnh
The judge said that nothing could mitigate the cruelty with which the mother had treated her child.
Thẩm phán cho rằng không gì có thể giảm nhẹ sự tàn nhẫn mà người mẹ đã đối xử với con mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
delicate
ˈdelɪkət

Câu ngữ cảnh
I admired his delicate handling of the situation.
Tôi ngưỡng mộ cách anh ta xử lý tình huống rất khéo léo.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hives
haɪv

Câu ngữ cảnh
My father always tried to involve me in his work with his hives
Cha tôi luôn luôn cố gắng để cho tôi tham gia vào công việc của ông với các tổ ong.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
attraction
əˈtrækʃn

Câu ngữ cảnh
Hoi An is a tourist attraction in Vietnam.
Hội An là một điểm thu hút khách du lịch ở Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
contagious
kənˈteɪdʒəs

Câu ngữ cảnh
The new disease is highly contagious
Căn bệnh mới rất dễ lây lan.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
induce
ɪnˈduːs

Câu ngữ cảnh
He tries to induce me to stay.
Anh ta cố gắng lôi kéo tôi ở lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well adjusted
ˌwel əˈdʒʌstɪd

Câu ngữ cảnh
Adam is a quiet, well adjusted man. He has good judgement and has a mature personality.
Adam là một người đàn ông kiệm lời, có khả năng điều chỉnh tốt. Anh ấy có khả năng phán đoán tốt và tính cách trưởng thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
orbit
ˈɔ:rbɪt

Câu ngữ cảnh
Stars near the edge of the galaxy orbit more slowly.
Các ngôi sao gần rìa dải ngân hà xoay quanh quỹ đạo chậm hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
have something on his mind
həv ˈsʌmθɪŋ ɑːn jɔːr maɪnd

Câu ngữ cảnh
He seems to have something on his mind at the moment.
Dường như anh ấy đang lo lắng gì đó.
