TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
broadcast
Câu ngữ cảnh
The talk will be broadcast later. In other words, the talk will be shown on television later.
Buổi nói chuyện sẽ được phát sóng sau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
data

Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data.
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
horizontal

Câu ngữ cảnh
He tells me to draw numerous horizontal lines.
Anh ấy bảo tôi hãy vẽ thật nhiều những đường nằm ngang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social system

Câu ngữ cảnh
Government has to maintain the stability of the social system.
Chính phủ phải duy trì sự ổn định của hệ thống xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
self-expression

Câu ngữ cảnh
You should encourage your child's attempts at self-expression.
Bạn nên khuyến khích những nỗ lực thể hiện bản thân của con trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fully grown

Câu ngữ cảnh
She has now become a fully grown woman.
Cô ấy giờ đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
semi-arid

Câu ngữ cảnh
Semi-arid areas normally have only two to three rainy months.
Những khu vực bán hoang mạc thường chỉ có hai tới ba tháng có mưa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
demographic

Câu ngữ cảnh
They are gathering demographic data of Vietnamese Internet users.
Họ đang thu thập thông tin về nhân khẩu học của người Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-friendly

Câu ngữ cảnh
They prefer to use eco-friendly products.
Họ thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
process

Câu ngữ cảnh
The manufacturing process involves several steps.
Quy trình sản xuất bao gồm một số bước.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
phased

Câu ngữ cảnh
The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Việc xây dựng siêu thị này được thực hiện theo từng giai đoạn trong thời gian hai năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sophisticated

Câu ngữ cảnh
He was older than me and from London and I thought he was very sophisticated.
Anh ta lớn tuổi hơn tôi và đến từ London nên tôi nghĩ anh ta tinh tế hơn tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
postgraduate

Câu ngữ cảnh
Their postgraduate program is very interesting.
Chương trình sau đại học của họ rất thú vị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indicate
Câu ngữ cảnh
The report clearly indicates our sales growth.
Báo cáo này rõ ràng chỉ ra sự tăng trưởng doanh số của chúng ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well-informed

Câu ngữ cảnh
He was well-informed and shrewd, with good, calm judgment.
Anh ấy có đủ kiến thức và khôn ngoan, với khả năng phán đoán tốt và bình tĩnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compound

Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Trò đùa của anh ấy được mô tả như là hỗn hợp của sợ hãi, lo lắng, và bất an.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pressed for time

Câu ngữ cảnh
I need to go pick up the kids, and I'm a bit pressed for time.
Tôi phải đi đón lũ trẻ, tôi không có thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ornate

Câu ngữ cảnh
I don't like ornate buildings, I prefer minimalistic ones.
Tôi không thích những cao ốc lộng lẫy, tôi thích những toà nhà đơn giản hơn.
