TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
carbon dioxide

Câu ngữ cảnh
Carbon dioxide emission is accelerating climate change.
Khí thải các-bon đi-ô-xít đang làm đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
global

Câu ngữ cảnh
He is a global superstar.
Anh ấy là một siêu sao toàn cầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
apprenticeship

Câu ngữ cảnh
If you want to get into the team, you have to have the apprenticeship for 2 weeks.
Muốn vào đội thì phải có thời gian tập sự 2 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
up-to-date

Câu ngữ cảnh
The information on this website is up-to-date.
Những thông tin trên trang web này luôn được cập nhật.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
in danger

Câu ngữ cảnh
Many national forests are in danger because of illegal logging.
Nhiều rừng quốc gia đang gặp nguy hiểm vì nạn phá rừng bất hợp pháp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infant

Câu ngữ cảnh
The government implements new policies with a view to lowering infant mortality rate.
Chính phủ thi hành những chính sách mới nhằm giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disappointment
Câu ngữ cảnh
He always felt he was a disappointment to his father.
Anh ấy luôn cảm thấy mình là một nỗi thất vọng của cha anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sense

Câu ngữ cảnh
I felt a sense of relief when I heard my test's result.
Tôi có cảm giác nhẹ nhõm khi biết kết quả bài kiểm tra của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vulnerable

Câu ngữ cảnh
Children are more vulnerable to infectious diseases.
Trẻ em dễ bị mắc các bệnh truyền nhiễm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crowded

Câu ngữ cảnh
A dock is crowded with boats.
Một bến tàu đông đúc thuyền.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
right time

Câu ngữ cảnh
A lot of good things will happen at the right time.
Nhiều điều tốt đẹp sẽ xảy ra vào đúng thời điểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
retain

Câu ngữ cảnh
It's difficult to retain good staff. In other words, it's hard to keep good staff.
Rất khó để giữ chân nhân viên giỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
face
Câu ngữ cảnh
They're facing a window.
Họ đang đối mặt với một cửa sổ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
emotional

Câu ngữ cảnh
She gave an emotional speech upon receiving the award.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc khi nhận giải.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
literature

Câu ngữ cảnh
"Wuthering Heights" is a classic of English literature.
Đồi gió hú là một tác phẩm văn học Anh kinh điển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cyberspace

Câu ngữ cảnh
We can find the answer to almost every question in cyberspace.
Chúng ta có thể tìm thấy câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi trong không gian mạng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gadget

Câu ngữ cảnh
We went to the supermarket to buy some kitchen gadgets.
Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offence

Câu ngữ cảnh
They consider the cartoon an offence to the religion.
Họ coi bức tranh hoạt hình là một sự xúc phạm đối với tôn giáo.
