TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
high-rise
ˈhaɪ raɪz

Câu ngữ cảnh
He lives in a high-rise building near the city centre.
Anh ấy sống ở một toà cao tầng gần trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
that is to say
ðæt ɪz tə seɪ

Câu ngữ cảnh
I don't agree with your plan. That is to say , I won't invest in this project anymore.
Tôi không đồng ý với bản kế hoạch của bạn. Điều đó có nghĩa là, tôi sẽ không đầu tư vào dự án này nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gadgets
ˈɡædʒɪt

Câu ngữ cảnh
We went to the supermarket to buy some kitchen gadgets
Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
authorities
ɔːˈθɒrəti

Câu ngữ cảnh
You should report this to the authorities
Bạn nên báo cáo việc này lên cơ quan có thẩm quyền.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mischievous
ˈmɪstʃɪvəs

Câu ngữ cảnh
Their sons are noisy and mischievous
Con trai của họ ồn ào và nghịch ngợm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
in vogue
ɪn vəʊɡ

Câu ngữ cảnh
Short skirts are in vogue just now.
Váy ngắn giờ đang thành mốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scents
sent

Câu ngữ cảnh
Predators are extremely sensitive to scents
Thú ăn thịt cực kì nhạy cảm với mùi hương.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fluency
ˈfluːənsi

Câu ngữ cảnh
It takes time to acquire fluency in a foreign language.
Cần nhiều thời gian để đạt được sự trôi chảy ngoại ngữ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
modified
ˈmɑːdɪfaɪ

Câu ngữ cảnh
He listened to the arguments and modified his view.
Anh ấy lắng nghe các tranh luận và chỉnh dịu lại quan điểm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
temperament
ˈtemprəmənt

Câu ngữ cảnh
The baby boy was born with the temperament of an artist.
Cậu bé được sinh ra có khí chất nghệ sĩ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
alternative
ɔːlˈtɜːnətɪv

Câu ngữ cảnh
Fruit juice is provided as an alternative to alcoholic drinks.
Nước hoa quả được cung cấp như một phương án thay thế cho đồ uống có cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
intimate
ˈɪntɪmət

Câu ngữ cảnh
They had dinner in the very intimate surroundings of a local restaurant.
Họ ăn bữa tối trong một không gia vô cùng thân mật của một nhà hàng địa phương.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-tourism
ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm

Câu ngữ cảnh
Eco-tourism is rapidly developing.
Du lịch sinh thái đang phát triển nhanh chóng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exhausting
ɪɡˈzɔːstɪŋ

Câu ngữ cảnh
It was an exhausting journey.
Đó là một chuyến đi kiệt sức.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
local
ˈləʊkl

Câu ngữ cảnh
The local residents here are very friendly.
Người dân địa phương ở vùng này rất thân thiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
experiment
ɪkˈsperɪmənt

Câu ngữ cảnh
The temperature was kept constant during the experiment
Nhiệt độ được giữ không đổi trong suốt thí nghiệm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overpopulated
ˌəʊvərˈpɑːpjuleɪtɪd

Câu ngữ cảnh
Is the world overpopulated ?
Thế giới có quá đông dân số không?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pressure
ˈpreʃər

Câu ngữ cảnh
They check his blood pressure
Họ kiểm tra huyết áp của ông ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
floating
fləʊt

Câu ngữ cảnh
The boats were floating gently down the river.
Những chiếc thuyền đang trôi nhẹ nhàng xuôi dòng sông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
was adopted
əˈdɒpt

Câu ngữ cảnh
He was adopted when he was five.
Anh ấy được nhận nuôi khi lên năm tuổi.
