TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offend

Câu ngữ cảnh
I think your words offended her.
Tôi nghĩ là lời nói của bạn đã xúc phạm cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dissatisfied

Câu ngữ cảnh
I am dissatisfied with the test's result.
Tôi bất mãn với kết quả bài kiểm tra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
signify

Câu ngữ cảnh
You can signify your agreement by nodding your head.
Bạn có thể biểu thị sự đồng ý của mình bằng cách gật đầu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
serving

Câu ngữ cảnh
We prepared 5 servings for your family tonight.
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
nurture

Câu ngữ cảnh
My mother's little library at home has nurtured in me a love for books.
Thư viện nhỏ của mẹ tôi ở nhà đã nuôi dưỡng trong tôi tình yêu đối với sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
petty crime

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime.
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fuel

Câu ngữ cảnh
I need to buy some fuel for my car.
Tôi cần mua một ít nhiên liệu cho xe của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eclipse

Câu ngữ cảnh
On Sunday there will be a partial eclipse of the sun.
Chủ Nhật sẽ có nhật thực một phần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
factor

Câu ngữ cảnh
Obesity is a factor that could cause heart diseases.
Béo phì là một yếu tố có thể gây ra các bệnh về tim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heart attack

Câu ngữ cảnh
He has suffered a mild heart attack - nothing too serious.
Anh ấy bị lên cơn đau tim nhẹ - không có gì quá nghiêm trọng
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolutionise

Câu ngữ cảnh
Social networking sites have completely revolutionised the way people communicate.
Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách con người giao tiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harbour

Câu ngữ cảnh
Several ships stayed in harbour during the storm.
Nhiều con tàu đã ở lại bến cảng trong cơn bão.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronological

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
state

Câu ngữ cảnh
Each child was asked in turn to state what he or she wanted from the situation.
Mỗi đứa trẻ được hỏi lần lượt để phát biểu mình muốn gì từ tình huống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crime

Câu ngữ cảnh
In their efforts to reduce crime the government expanded the police force.
Trong nỗ lực để giảm tội phạm, chính phủ đã mở rộng lực lượng cảnh sát.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indecisive

Câu ngữ cảnh
He's too indecisive to make a good leader.
Anh ấy quá thiếu quyết đoán để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catchy

Câu ngữ cảnh
This song has a catchy melody.
Bài hát này có giai điệu bắt tai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
include

Câu ngữ cảnh
We should include children in our study.
Chúng ta nên để cho trẻ em tham gia cùng vào nghiên cứu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
traffic
Câu ngữ cảnh
The traffic in Hanoi is terrible.
Giao thông ở Hà Nội rất khủng khiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
the accused

Câu ngữ cảnh
The accused was taken to the court.
Người bị buộc tội được đưa đến toà án.
