TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
platform

Câu ngữ cảnh
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp đến Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
balance

Câu ngữ cảnh
You should check your balance before paying.
Hãy kiểm tra số dư trước khi thanh toán.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assure

Câu ngữ cảnh
I assure you that I will try to help you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
current

Câu ngữ cảnh
The current temperature in San Francisco is 54°F.
Nhiệt độ hiện tại ở San Francisco là 54 độ F.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acclimatise

Câu ngữ cảnh
He's struggling to acclimatise to the new working conditions.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện làm việc mới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remedy situation

Câu ngữ cảnh
Two sides intend to remedy the situation today.
Cả hai bên đều có ý định tìm ra cách khắc phục tình huống này trong hôm nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
increase

Câu ngữ cảnh
Illegal logging has led to an increase in the number of animals that have become extinct.
Phá rừng bất hợp pháp đã làm tăng số lượng động vật tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inexorably

Câu ngữ cảnh
The disease was spreading inexorably throughout the population, despite efforts to contain it.
Bất chấp những nỗ lực ngăn chặn, không thể tránh khỏi việc căn bệnh này lây lan một cách khó kiểm soát trong toàn bộ dân số.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
marketing

Câu ngữ cảnh
Do you work in marketing or public policy?
Bạn làm việc trong tiếp thị hay chính sách công?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gesture

Câu ngữ cảnh
He makes a gesture to tell me that it's time to go.
Anh ấy làm một động tác để bảo tôi là đến lúc phải đi rồi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
parasite

Câu ngữ cảnh
The mistletoe plant is a parasite on trees.
Cây tầm gửi là loài cây sống nhờ trên cây khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
slogan

Câu ngữ cảnh
The slogan was a pun on the name of the product.
Khẩu hiệu là một cách chơi chữ của tên sản phẩm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
identification

Câu ngữ cảnh
Please bring two forms (loại) of identification, such as a passport or driver's license (bằng lái xe).
Vui lòng mang theo hai loại giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
multiculturalism

Câu ngữ cảnh
The concept of multiculturalism is quite controversial.
Khái niệm về chủ nghĩa đa văn hóa còn gây nhiều tranh cãi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infrastructure

Câu ngữ cảnh
The authority should invest in improving the city's infrastructure.
Chính quyền nên đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infer

Câu ngữ cảnh
What did you infer from her facial expression?
Bạn suy ra được gì từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evacuate

Câu ngữ cảnh
Police evacuated nearby towns before the incoming tsunami.
Cảnh sát đã sơ tán các thị trấn lân cận trước khi sóng thần ập đến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compelling

Câu ngữ cảnh
He has no compelling reasons to refuse.
Anh ấy không có lý do thuyết phục nào để từ chối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
bankruptcy

Câu ngữ cảnh
There could be further bankruptcies among small bankers.
Có thể có thêm các vụ phá sản giữa các chủ ngân hàng nhỏ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
homework

Câu ngữ cảnh
Don't disturb Jack while he's doing his homework.
Đừng làm phiền Jack khi cậu bé đang làm bài tập về nhà.
