TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
portion

Câu ngữ cảnh
I took one portion of the cake. That means I took a piece of the cake.
Tôi lấy một phần bánh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exclude

Câu ngữ cảnh
Naughty students were excluded from school because of fighting.
Những học sinh ngỗ nghịch đã bị đuổi khỏi trường vì đánh nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offensive

Câu ngữ cảnh
He received criticism for his offensive comment.
Anh ấy nhận chỉ trích vì lời bình luận xúc phạm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
priority

Câu ngữ cảnh
Her first priority in university is to acquire valuable job-related skills.
Sự ưu tiên hàng đầu của cô ấy ở đại học là có thêm nhiều kĩ năng nghề nghiệp quan trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social skill

Câu ngữ cảnh
Social skills should be emphasized in the school curriculum.
Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depict

Câu ngữ cảnh
Women should be depicted in a more independent way by the media.
Phụ nữ nên được miêu tả một cách độc lập hơn bởi truyền thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
respect

Câu ngữ cảnh
You should respect other countries' culture and tradition.
Bạn nên tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
play a crucial role

Câu ngữ cảnh
Fathers play a crucial role in every child's life that cannot be filled by others.
Người cha đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc đời mỗi đứa trẻ mà không ai khác có thể lấp đầy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
commit a crime

Câu ngữ cảnh
He committed a crime when he was a teenager.
Anh ấy phạm tội khi còn là một thiếu niên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mood

Câu ngữ cảnh
She's in a good mood.
Cô ấy đang có tâm trạng tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
human nature

Câu ngữ cảnh
Theories about human nature capture her interest.
Cô ấy rất hứng thú với các lý thuyết về bản tính con người.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ecological

Câu ngữ cảnh
Actions need to be done to maintain ecological balance.
Cần hành động ngay lập tức để duy trì sự cân bằng sinh thái.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
build

Câu ngữ cảnh
They are trying to build long-term relationships.
Họ đang cố gắng xây dựng các mối quan hệ dài hạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
live life to the full

Câu ngữ cảnh
She is still young and wants to live life to the full.
Cô ấy vẫn còn trẻ và muốn sống hết mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
venomous

Câu ngữ cảnh
He was killed by a highly venomous snake.
Anh ta đã bị giết bởi một con rắn có nọc độc rất mạnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
personality
Câu ngữ cảnh
She looks beautiful, but I don't like her personality.
Cô ấy trông rất xinh đẹp nhưng tôi không thích tính cách của cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stimulate

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite.
Mùi khoai tây chiên và pizza kích thích cảm giác thèm ăn của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
comfortable

Câu ngữ cảnh
It's a very comfortable chair.
Đó là một chiếc ghế rất thoải mái.
