TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
studious

Câu ngữ cảnh
She is a very studious and smart student.
Cô ấy là một học sinh ham học và thông minh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
perpetrate

Câu ngữ cảnh
He is sentenced for a decade for perpetrating a massive fraud.
Anh ấy bị giam trong 10 năm vì phạm tội trong một vụ lừa đảo lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immense

Câu ngữ cảnh
She gazed at the immense expanse of the sea.
Cô nhìn ra vùng biển bao la rộng lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reform

Câu ngữ cảnh
The land law of Vietnam needs to be reformed.
Luật đất đai của Việt Nam cần được cải cách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outlook

Câu ngữ cảnh
When you are young, you usually have a narrow outlook on life.
Khi còn trẻ, bạn thường có cái nhìn hạn hẹp về cuộc sống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conventional
Câu ngữ cảnh
They held a conventional wedding in July.
Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behaviour

Câu ngữ cảnh
The mother was upset about her daughter's bad behaviours.
Bà mẹ thất vọng vì những hành vi cư xử tệ của con gái mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diet

Câu ngữ cảnh
She has been following this diet for 3 weeks.
Cô ấy đã theo chế độ ăn uống này được 3 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolve

Câu ngữ cảnh
The fan revolved slowly and it broke.
Quạt quay chậm và bị vỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
confused

Câu ngữ cảnh
The research paper's abstract makes me confused already.
Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
resolved

Câu ngữ cảnh
The conflict has been resolved.
Tranh cãi đã được giải quyết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
explorer

Câu ngữ cảnh
A century ago, travelling around the world was the ardent dream of many explorers.
Một thế kỷ trước, du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ cháy bỏng của nhiều nhà thám hiểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appreciation

Câu ngữ cảnh
I would like to express my appreciation to you all.
Tôi muốn bày tỏ sự cảm kích của tôi tới tất cả các bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
express

Câu ngữ cảnh
She expressed her surprise at the news.
Cô ấy bày tỏ sự ngạc nhiên khi nghe tin đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mixed

Câu ngữ cảnh
People have mixed views regarding this problem.
Mọi người có các quan điểm pha trộn (khác nhau) về vấn đề này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
set a goal

Câu ngữ cảnh
I set a goal of getting admitted to that prestigious university.
Tôi đặt mục tiêu sẽ được nhận vào ngôi trường đại học danh giá đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
motherhood

Câu ngữ cảnh
She's struggling to combine motherhood and her career as a lawyer.
Cô ấy đang vật lộn để kết hợp việc làm mẹ với sự nghiệp luật sư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appetite

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite.
Mùi khoai tây chiên và pizza làm tôi thèm ăn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diminish

Câu ngữ cảnh
Nothing could diminish my belief. In other words, nothing could weaken my belief.
Không gì có thể làm giảm niềm tin của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
abandon

Câu ngữ cảnh
I had to abandon the car by the side of the road.
Tôi phải bỏ lại chiếc xe ở bên vệ đường.
