TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compact

Câu ngữ cảnh
The grey clouds had become more compact and the sky suddenly grew dark.
Mây đen trở nên dày đặc hơn và bầu trời đột nhiên tối đen.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
excavate

Câu ngữ cảnh
Builders have begun excavating the site.
Các nhà xây dựng đã bắt đầu khai quật địa điểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
junk food

Câu ngữ cảnh
Junk food is not good for your health.
Đồ ăn vặt không tốt cho sức khoẻ của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unconventional

Câu ngữ cảnh
They have an unconventional approach to the problem.
Họ có một cách tiếp cận độc đáo đối với vấn đề.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assertive

Câu ngữ cảnh
She should try to be more assertive.
Cô ấy nên cố gắng trở nên quyết đoán hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
extended family

Câu ngữ cảnh
There are many members in an extended family.
Có rất nhiều thành viên trong một gia đình mở rộng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fleeting

Câu ngữ cảnh
We paid a fleeting visit to Paris.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm thoáng qua đến Paris.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well dressed

Câu ngữ cảnh
His wife was always well dressed.
Vợ anh luôn ăn diện đỏm dáng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indigenous

Câu ngữ cảnh
Each country has its own indigenous cultural tradition.
Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa bản địa riêng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
health

Câu ngữ cảnh
It's good for your health.
Nó tốt cho sức khỏe của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
multi-storey

Câu ngữ cảnh
He stayed in a multi-storey hotel for 2 days when he was in Rome.
Anh ấy nghỉ tại một khách sạn nhiều tầng trong 2 ngày khi ở Roma.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
century

Câu ngữ cảnh
This drum was made in the 5th century.
Cái trống này được làm vào thế kỉ thứ 5.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well bred

Câu ngữ cảnh
He was too well bred to show his disappointment.
Anh ấy quá có giáo dục để thể hiện sự thất vọng của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
manufacturer

Câu ngữ cảnh
The manufacturer shipped the goods on time.
Nhà sản xuất đã giao hàng đúng thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquisitiveness

Câu ngữ cảnh
He was known for his acquisitiveness.
Anh ấy nổi tiếng bởi sự hám lợi của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
task

Câu ngữ cảnh
I'll stop by Donna's workspace first to tell her about this task.
Tôi sẽ ghé qua chỗ làm việc của Donna trước để nói với cô ấy về việc này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tremor

Câu ngữ cảnh
There was a slight tremor in his voice.
Có một chút run rẩy trong giọng nói của anh ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unbiased

Câu ngữ cảnh
The judge had made an unbiased decision.
Giám khảo đã đưa ra một quyết định không thành kiến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
censorship

Câu ngữ cảnh
Many people question the importance of film censorship.
Rất nhiều người nghi ngờ tầm quan trọng của việc kiểm duyệt phim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
lift shaft

Câu ngữ cảnh
You can see many lift shafts in the building.
Bạn có thể thấy rất nhiều trục nâng thang máy trong tòa nhà.
