TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indigenous

Câu ngữ cảnh
Each country has its own indigenous cultural tradition.
Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa bản địa riêng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
health

Câu ngữ cảnh
It's good for your health.
Nó tốt cho sức khỏe của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
multi-storey

Câu ngữ cảnh
He stayed in a multi-storey hotel for 2 days when he was in Rome.
Anh ấy nghỉ tại một khách sạn nhiều tầng trong 2 ngày khi ở Roma.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
century

Câu ngữ cảnh
This drum was made in the 5th century.
Cái trống này được làm vào thế kỉ thứ 5.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well bred

Câu ngữ cảnh
He was too well bred to show his disappointment.
Anh ấy quá có giáo dục để thể hiện sự thất vọng của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
manufacturer

Câu ngữ cảnh
The manufacturer shipped the goods on time.
Nhà sản xuất đã giao hàng đúng thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquisitiveness

Câu ngữ cảnh
He was known for his acquisitiveness.
Anh ấy nổi tiếng bởi sự hám lợi của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
task

Câu ngữ cảnh
I'll stop by Donna's workspace first to tell her about this task.
Tôi sẽ ghé qua chỗ làm việc của Donna trước để nói với cô ấy về việc này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tremor

Câu ngữ cảnh
There was a slight tremor in his voice.
Có một chút run rẩy trong giọng nói của anh ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unbiased

Câu ngữ cảnh
The judge had made an unbiased decision.
Giám khảo đã đưa ra một quyết định không thành kiến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
censorship

Câu ngữ cảnh
Many people question the importance of film censorship.
Rất nhiều người nghi ngờ tầm quan trọng của việc kiểm duyệt phim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
lift shaft

Câu ngữ cảnh
You can see many lift shafts in the building.
Bạn có thể thấy rất nhiều trục nâng thang máy trong tòa nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
when all is said and done

Câu ngữ cảnh
When all is said and done, be kind to every person you meet.
Sau tất cả, hãy nhớ rằng luôn đối xử tốt với từng người mà bạn gặp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
anonymous

Câu ngữ cảnh
The money was donated by an anonymous benefactor.
Số tiền được ủng hộ bởi một nhà từ thiện giấu tên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
topical

Câu ngữ cảnh
They met to discuss matters of topical interest.
Họ gặp nhau để thảo luận về những vấn đề thời sự được quan tâm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
orbit

Câu ngữ cảnh
The Earth's orbit around the Sun takes approximately 365 days to complete.
Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời mất khoảng 365 ngày để hoàn thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
extinction

Câu ngữ cảnh
Many species are on the verge of extinction.
Rất nhiều loài vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acid rain

Câu ngữ cảnh
Acid rain pollutes the rivers and soil seriously.
Mưa axit làm ô nhiễm sông và đất đai nghiêm trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
portion

Câu ngữ cảnh
I took one portion of the cake. That means I took a piece of the cake.
Tôi lấy một phần bánh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exclude

Câu ngữ cảnh
Naughty students were excluded from school because of fighting.
Những học sinh ngỗ nghịch đã bị đuổi khỏi trường vì đánh nhau.
