TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cultural

Câu ngữ cảnh
I think you should respect other countries' cultural identities like tradititions and customs.
Tôi nghĩ bạn nên tôn trọng bản sắc văn hóa cùa các quốc gia khác như truyền thống và phong tục của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
predate

Câu ngữ cảnh
The album predates her illness.
Album này được phát hành trước khi cô ấy ốm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
research

Câu ngữ cảnh
He's doing a research into maternal instincts in the animal kingdom.
Anh ấy đang tiến hành một nghiên cứu về bản năng làm mẹ ở động vật.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
office

Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
countryside

Câu ngữ cảnh
I prefer to live in the countryside.
Tôi thích ở vùng nông thôn hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fungus

Câu ngữ cảnh
There are various species of fungus.
Có rất nhiều loại nấm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dated

Câu ngữ cảnh
The data used in the book is dated.
Những thông tin được sử dụng trong sách đã lỗi thời.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
golden opportunity

Câu ngữ cảnh
Two days later, they let a golden opportunity slip through their grasp.
Hai ngày sau, họ đã để một cơ hội vàng lọt qua tầm tay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
patient

Câu ngữ cảnh
You must be very patient with children to become a teacher.
Bạn chắc chắn phải rất kiên nhẫn với trẻ em để trở thành giáo viên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
collide

Câu ngữ cảnh
It was predicted that a comet would collide with one of the planets.
Người ta dự đoán rằng một sao chổi sẽ va chạm với một trong các hành tinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
natural

Câu ngữ cảnh
Natural habitat of lions in South Africa is threatened.
Môi trường sống tự nhiên của sư tử ở Nam Phi đang bị đe doạ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compact

Câu ngữ cảnh
The grey clouds had become more compact and the sky suddenly grew dark.
Mây đen trở nên dày đặc hơn và bầu trời đột nhiên tối đen.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
excavate

Câu ngữ cảnh
Builders have begun excavating the site.
Các nhà xây dựng đã bắt đầu khai quật địa điểm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
junk food

Câu ngữ cảnh
Junk food is not good for your health.
Đồ ăn vặt không tốt cho sức khoẻ của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unconventional

Câu ngữ cảnh
They have an unconventional approach to the problem.
Họ có một cách tiếp cận độc đáo đối với vấn đề.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assertive

Câu ngữ cảnh
She should try to be more assertive.
Cô ấy nên cố gắng trở nên quyết đoán hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
extended family

Câu ngữ cảnh
There are many members in an extended family.
Có rất nhiều thành viên trong một gia đình mở rộng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fleeting

Câu ngữ cảnh
We paid a fleeting visit to Paris.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm thoáng qua đến Paris.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well dressed

Câu ngữ cảnh
His wife was always well dressed.
Vợ anh luôn ăn diện đỏm dáng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indigenous

Câu ngữ cảnh
Each country has its own indigenous cultural tradition.
Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa bản địa riêng.
