TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
petty crime

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime.
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fuel

Câu ngữ cảnh
I need to buy some fuel for my car.
Tôi cần mua một ít nhiên liệu cho xe của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eclipse

Câu ngữ cảnh
On Sunday there will be a partial eclipse of the sun.
Chủ Nhật sẽ có nhật thực một phần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
factor

Câu ngữ cảnh
Obesity is a factor that could cause heart diseases.
Béo phì là một yếu tố có thể gây ra các bệnh về tim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heart attack

Câu ngữ cảnh
He has suffered a mild heart attack - nothing too serious.
Anh ấy bị lên cơn đau tim nhẹ - không có gì quá nghiêm trọng
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolutionise

Câu ngữ cảnh
Social networking sites have completely revolutionised the way people communicate.
Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách con người giao tiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harbour

Câu ngữ cảnh
Several ships stayed in harbour during the storm.
Nhiều con tàu đã ở lại bến cảng trong cơn bão.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronological

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
state

Câu ngữ cảnh
Each child was asked in turn to state what he or she wanted from the situation.
Mỗi đứa trẻ được hỏi lần lượt để phát biểu mình muốn gì từ tình huống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crime

Câu ngữ cảnh
In their efforts to reduce crime the government expanded the police force.
Trong nỗ lực để giảm tội phạm, chính phủ đã mở rộng lực lượng cảnh sát.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indecisive

Câu ngữ cảnh
He's too indecisive to make a good leader.
Anh ấy quá thiếu quyết đoán để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catchy

Câu ngữ cảnh
This song has a catchy melody.
Bài hát này có giai điệu bắt tai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
include

Câu ngữ cảnh
We should include children in our study.
Chúng ta nên để cho trẻ em tham gia cùng vào nghiên cứu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
traffic
Câu ngữ cảnh
The traffic in Hanoi is terrible.
Giao thông ở Hà Nội rất khủng khiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
the accused

Câu ngữ cảnh
The accused was taken to the court.
Người bị buộc tội được đưa đến toà án.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
entertaining

Câu ngữ cảnh
It should be very entertaining.
Nó sẽ rất giải trí / thú vị
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
integrity
Câu ngữ cảnh
He behaved with absolute integrity.
Anh ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dilute

Câu ngữ cảnh
Dilute the orange juice with water before you drink it.
Pha loãng nước cam với nước trước khi uống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mitigate

Câu ngữ cảnh
The judge said that nothing could mitigate the cruelty with which the mother had treated her child.
Thẩm phán cho rằng không gì có thể giảm nhẹ sự tàn nhẫn mà người mẹ đã đối xử với con mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
delicate

Câu ngữ cảnh
I admired his delicate handling of the situation.
Tôi ngưỡng mộ cách anh ta xử lý tình huống rất khéo léo.
