TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
heart attack

Câu ngữ cảnh
He has suffered a mild heart attack - nothing too serious.
Anh ấy bị lên cơn đau tim nhẹ - không có gì quá nghiêm trọng
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolutionise

Câu ngữ cảnh
Social networking sites have completely revolutionised the way people communicate.
Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách con người giao tiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harbour

Câu ngữ cảnh
Several ships stayed in harbour during the storm.
Nhiều con tàu đã ở lại bến cảng trong cơn bão.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronological

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
state

Câu ngữ cảnh
Each child was asked in turn to state what he or she wanted from the situation.
Mỗi đứa trẻ được hỏi lần lượt để phát biểu mình muốn gì từ tình huống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crime

Câu ngữ cảnh
In their efforts to reduce crime the government expanded the police force.
Trong nỗ lực để giảm tội phạm, chính phủ đã mở rộng lực lượng cảnh sát.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
indecisive

Câu ngữ cảnh
He's too indecisive to make a good leader.
Anh ấy quá thiếu quyết đoán để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catchy

Câu ngữ cảnh
This song has a catchy melody.
Bài hát này có giai điệu bắt tai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
include

Câu ngữ cảnh
We should include children in our study.
Chúng ta nên để cho trẻ em tham gia cùng vào nghiên cứu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
traffic
Câu ngữ cảnh
The traffic in Hanoi is terrible.
Giao thông ở Hà Nội rất khủng khiếp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
the accused

Câu ngữ cảnh
The accused was taken to the court.
Người bị buộc tội được đưa đến toà án.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
entertaining

Câu ngữ cảnh
It should be very entertaining.
Nó sẽ rất giải trí / thú vị
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
integrity
Câu ngữ cảnh
He behaved with absolute integrity.
Anh ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dilute

Câu ngữ cảnh
Dilute the orange juice with water before you drink it.
Pha loãng nước cam với nước trước khi uống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mitigate

Câu ngữ cảnh
The judge said that nothing could mitigate the cruelty with which the mother had treated her child.
Thẩm phán cho rằng không gì có thể giảm nhẹ sự tàn nhẫn mà người mẹ đã đối xử với con mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
delicate

Câu ngữ cảnh
I admired his delicate handling of the situation.
Tôi ngưỡng mộ cách anh ta xử lý tình huống rất khéo léo.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hive

Câu ngữ cảnh
My father always tried to involve me in his work with his hives.
Cha tôi luôn luôn cố gắng để cho tôi tham gia vào công việc của ông với các tổ ong.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
attraction

Câu ngữ cảnh
Hoi An is a tourist attraction in Vietnam.
Hội An là một điểm thu hút khách du lịch ở Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
contagious

Câu ngữ cảnh
The new disease is highly contagious.
Căn bệnh mới rất dễ lây lan.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
induce

Câu ngữ cảnh
He tries to induce me to stay.
Anh ta cố gắng lôi kéo tôi ở lại.
