TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rechargeable

Câu ngữ cảnh
This device is rechargeable.
Thiết bị này có thể được sạc lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
blue-collar

Câu ngữ cảnh
All the regional funds had combined into a national health fund for blue-collar workers.
Tất cả các quỹ khu vực đã kết hợp thành quỹ y tế quốc gia dành cho công nhân cổ cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stage

Câu ngữ cảnh
I do not propose to reveal details at this stage.
Tôi không đề xuất tiết lộ các chi tiết ở bước này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
prospect

Câu ngữ cảnh
Some invaluable training will offer you career prospects.
Việc được đào tạo tốt sẽ cho bạn triển vọng nghề nghiệp tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
campaign

Câu ngữ cảnh
The store ran a television advertising campaign just before Christmas.
Cửa hàng đã chạy một chiến dịch quảng cáo trên truyền hình ngay trước lễ Giáng sinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social welfare

Câu ngữ cảnh
Public health and social welfare received one of the biggest expenditure cuts of all the public sectors.
Mảng y tế cộng đồng và phúc lợi xã hội nằm trong số các mảng bị cắt giảm nhiều nhất trong tất cả các lĩnh vực công.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
remote control

Câu ngữ cảnh
This device is operated with a remote control.
Thiết bị này được khởi chạy bằng một chiếc điều khiển từ xa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evolve

Câu ngữ cảnh
The company has evolved into a major chemical manufacturer.
Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
studious

Câu ngữ cảnh
She is a very studious and smart student.
Cô ấy là một học sinh ham học và thông minh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
perpetrate

Câu ngữ cảnh
He is sentenced for a decade for perpetrating a massive fraud.
Anh ấy bị giam trong 10 năm vì phạm tội trong một vụ lừa đảo lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immense

Câu ngữ cảnh
She gazed at the immense expanse of the sea.
Cô nhìn ra vùng biển bao la rộng lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reform

Câu ngữ cảnh
The land law of Vietnam needs to be reformed.
Luật đất đai của Việt Nam cần được cải cách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
outlook

Câu ngữ cảnh
When you are young, you usually have a narrow outlook on life.
Khi còn trẻ, bạn thường có cái nhìn hạn hẹp về cuộc sống.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conventional
Câu ngữ cảnh
They held a conventional wedding in July.
Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
behaviour

Câu ngữ cảnh
The mother was upset about her daughter's bad behaviours.
Bà mẹ thất vọng vì những hành vi cư xử tệ của con gái mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diet

Câu ngữ cảnh
She has been following this diet for 3 weeks.
Cô ấy đã theo chế độ ăn uống này được 3 tuần.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
revolve

Câu ngữ cảnh
The fan revolved slowly and it broke.
Quạt quay chậm và bị vỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
confused

Câu ngữ cảnh
The research paper's abstract makes me confused already.
Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
resolved

Câu ngữ cảnh
The conflict has been resolved.
Tranh cãi đã được giải quyết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
explorer

Câu ngữ cảnh
A century ago, travelling around the world was the ardent dream of many explorers.
Một thế kỷ trước, du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ cháy bỏng của nhiều nhà thám hiểm.
