TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relation

Câu ngữ cảnh
The relation between poor crops and soil erosion needs to be considered.
Mối tương quan giữa việc mất mùa và sự xói mòn đất cần được xem xét.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
rectify

Câu ngữ cảnh
It's impossible for you to rectify the invoice now.
Bây giờ bạn gần như không thể sửa chữa hóa đơn nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
communicate

Câu ngữ cảnh
The slogan communicates (= conveys) the importance of social connections.
Khẩu hiệu truyền đạt tầm quan trọng của các kết nối xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
illustrate

Câu ngữ cảnh
These examples illustrate how the system works. That means these examples show how the system works.
Những ví dụ này minh họa cách hệ thống hoạt động. Có nghĩa là những ví dụ này cho thấy cách hệ thống hoạt động.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
programme

Câu ngữ cảnh
I find the programme of this university very interesting.
Tôi thấy chương trình học của trường đại học này rất thú vị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
safeguard

Câu ngữ cảnh
The company is criticised for not having sufficient safeguards.
Công ty bị chỉ trích vì không có đủ người bảo vệ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inspirational

Câu ngữ cảnh
She gave an inspirational speech upon receiving the award.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng khi nhận giải.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
short-sighted

Câu ngữ cảnh
My mother is short-sighted and needs glasses to see things clearly.
Mẹ tôi bị cận thị và cần kính để nhìn rõ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
communication

Câu ngữ cảnh
Interpersonal communication skills are crucial to anyone.
Kỹ năng giao tiếp giữa cá nhân là rất cần thiết đối với bất cứ ai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
distributor

Câu ngữ cảnh
Our distributor is a famous brand.
Nhà phân phối của chúng tôi là hãng nổi tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sensationalist

Câu ngữ cảnh
The tabloids use sensationalist titles to attract readers.
Những tờ báo nhỏ dùng những dòng tít giật gân để lôi kéo độc giả.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solar

Câu ngữ cảnh
Joe plans to install solar panels to generate his own electricity.
Joe dự định lắp đặt các tấm pin mặt trời để tạo ra điện của riêng mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
linguist

Câu ngữ cảnh
He graduated from Cambridge and became a linguist studying on languages.
Anh ấy tốt nghiệp từ trường Cambridge và trở thành một nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
take stock

Câu ngữ cảnh
We need to take stock and formulate a plan.
Chúng ta phải suy xét cẩn thận và lập một kế hoạch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conception

Câu ngữ cảnh
The parents' marriage shapes the conception of love and marriage of their children.
Hôn nhân của bố mẹ định hình quan niệm về tình yêu và hôn nhân của con cái.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
support

Câu ngữ cảnh
I think it's important to support local businesses by buying locally.
Tôi nghĩ rằng việc quan trọng để ủng hộ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua ở địa phương.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interview

Câu ngữ cảnh
Are you available for an interview next Tuesday?
Bạn có sẵn sàng cho một cuộc phỏng vấn vào thứ ba tới?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
activate

Câu ngữ cảnh
Before you can log in, you must activate your account with the code sent to your email address.
Trước khi có thể đăng nhập, bạn phải kích hoạt tài khoản của mình bằng mã được gửi đến địa chỉ email của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vendor

Câu ngữ cảnh
Her mom's been working as a street fruit vendor.
Mẹ cô ấy đang là một người bán dạo hoa quả trên đường phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fraud

Câu ngữ cảnh
She was convicted of fraud.
Cô ấy bị kết tội lừa đảo.
